nestle

/'nesl/
Học thuật
Thân thiện
nestle

The kitten nestles into the soft blanket.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nép mình, náu mình, rúc vào: Diễn tả hành động tìm một vị trí ấm áp, an toàn, kín đáo hoặc thoải mái để nằm hoặc ngồi, thường sát vào người hoặc vật khác.
    • Nằm gọn, ẩn mình: Chỉ vị trí của một vật hoặc nơi chốn được đặt một cách kín đáo, ấm cúng trong một không gian bao quanh.
  2. Ngoại động từ:

    • Ôm ấp, ghì chặt một cách âu yếm: Hành động giữ ai đó hoặc thứ đó một cách nhẹ nhàng, ấm áp gần gũi, thường trong vòng tay.
    • Đặt một cách thoải mái, ấm cúng: Hành động đặt một bộ phận cơ thể hoặc một vật vào một vị trí êm ái, được bao bọc.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The kitten nestled against the warm radiator. (Chú mèo con nép mình vào chiếc tản nhiệt ấm áp.)
    • A small village nestles in the valley between the mountains. (Một ngôi làng nhỏ nép mình trong thung lũng giữa những ngọn núi.)
  • Ngoại động từ:

    • She nestled the baby in her arms until he fell asleep. ( ấy ôm ấp đứa bé trong vòng tay cho đến khi ngủ.)
    • He nestled his head into the soft pillow. (Anh ấy rúc đầu vào chiếc gối mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nestle down": Tìm một tư thế thoải mái, ấm cúng để nghỉ ngơi, thường bằng cách co người lại.

    • They nestled down under the blankets to watch the movie. (Họ cuộn mình trong chăn để xem phim.)
  • "to nestle among/in/against": Được đặt hoặc nằm một cách kín đáo, được bao bọc giữa những thứ khác.

    • The house nestles among ancient oak trees. (Ngôi nhà ẩn mình giữa những cây sồi cổ thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nest (n): Cái tổ; nơi trú ẩn ấm cúng.

    • The bird built a nest in the tree. (Con chim làm tổ trên cây.)
  • Snuggle (v): Rúc vào, nép vào (gần nghĩa với "nestle" nhưng thường nhấn mạnh sự gần gũi, âu yếm giữa người với người/vật).

    • The puppy snuggled up to its owner. (Chú cún con rúc vào người chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuddle: Ôm ấp, rúc vào (thể hiện sự âu yếm).
  • Settle: Đặt mình vào, an vị (nhấn mạnh việc tìm vị trí thoải mái).
  • Huddle: Co cụm, túm tụm lại (thường lạnh hoặc sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nestle in/into: Rúc sâu vào, nép chặt vào.

    • The child nestled into the sofa with a book. (Đứa trẻ nép mình vào ghế sofa với một cuốn sách.)
  • Nestle up (to/against): Dịch sát lại, áp vào (để tìm hơi ấm hoặc sự an toàn).

    • The cat nestled up against my leg. (Con mèo nép sát vào chân tôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nestle")

nestle

The kitten nestles into the soft blanket.

nội động từ
  1. nép mình, náu mình, rúc vào
    • the child nestled close to its mother
      đứa bé nép mình vào mẹ
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổ, làm
ngoại động từ
  1. ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt
    • to nestle a baby in one's arms
      ôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
  2. nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào
    • to nestle oneself in a haystack
      rúc vào trong đống cỏ khô

Từ đồng nghĩa