nest
/nest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổ, ổ: Một cấu trúc do động vật (thường là chim, côn trùng, một số loài gặm nhấm) tạo ra để đẻ trứng, nuôi con non hoặc trú ẩn.
- Nơi ẩn náu, sào huyệt: Một nơi trú ẩn hoặc căn cứ, thường được dùng để chỉ nơi tụ tập của những người hoặc hoạt động xấu.
- Bộ đồ xếp lồng vào nhau: Một bộ các vật dụng (như bàn, hộp) có kích thước giảm dần để có thể xếp chồng khít vào nhau.
Động từ:
- Làm tổ: Hành động của động vật xây dựng hoặc chiếm giữ một cái tổ.
- Xếp lồng vào nhau: Đặt hoặc sắp xếp các vật theo cách cái này nằm gọn trong cái kia.
- Ẩn núp, ẩn mình: Tìm một nơi kín đáo, ấm cúng để trú ẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bird built a nest high in the tree. (Con chim làm một cái tổ trên cao ở cây.)
- The police discovered a nest of spies in the city. (Cảnh sát phát hiện một sào huyệt gián điệp trong thành phố.)
- She bought a nest of tables for her small apartment. (Cô ấy mua một bộ bàn xếp cho căn hộ nhỏ của mình.)
Động từ:
- Robins nest in the spring. (Chim cổ đỏ làm tổ vào mùa xuân.)
- The bowls nest neatly inside each other for storage. (Những chiếc bát xếp lồng gọn gàng vào nhau để cất giữ.)
- The cat nested itself among the cushions. (Con mèo ẩn mình giữa đống gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To feather one's nest": Làm giàu cho bản thân một cách bất chính, thường bằng cách lợi dụng chức vụ.
- The corrupt official used his position to feather his nest. (Viên chức tham nhũng đã lợi dụng chức vụ để vun vén cho bản thân.)
"It's an ill bird that fouls its own nest" (Thành ngữ): Chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng; chỉ người nói xấu chính gia đình hoặc cộng đồng của mình.
Biến thể và từ gần giống
Nestling (n): Chim non còn trong tổ.
- We found a nestling that had fallen from its nest. (Chúng tôi tìm thấy một chú chim non đã rơi khỏi tổ.)
Nest egg (n): Khoản tiền tiết kiệm cho tương lai.
- They have a nice nest egg for their retirement. (Họ có một khoản tiền tiết kiệm kha khá cho tuổi già.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tổ): Roost (chỗ đậu), den (hang ổ), lair (sào huyệt, hang thú).
- Động từ (làm tổ): Settle (ổn định), lodge (trú ngụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nest in/into: Làm tổ trong; tìm một vị trí ấm cúng, thoải mái.
- The family nested into their new home. (Gia đình ấy an cư trong ngôi nhà mới của họ.)
Thành ngữ liên quan
Empty nest: Gia đình có con cái đã trưởng thành và ra ở riêng.
- After the kids moved out, they experienced empty nest syndrome. (Sau khi bọn trẻ ra ở riêng, họ trải qua hội chứng "tổ trống".)
Love nest: Nơi ở riêng tư, ấm cúng của một cặp đôi (thường là bí mật).
- The celebrity couple kept a cozy love nest in the countryside. (Cặp đôi người nổi tiếng giữ một tổ ấm ấm cúng ở vùng quê.)
danh từ
- tổ, ổ (chim, chuột...)
- a bird's nesttổ chim
- a wasp's nesttổ ong bắp cày
- nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)
- a nest of piratessào huyệt kẻ cướp
- bộ đồ xếp lồng vào nhau
- a nest of tablesbộ bàn xếp lồng vào nhau
- a nest of boxesbộ hộp xếp lồng vào nhau
Idioms
- to feather one's nest(xem) feather
- it's an ill bord that fouls its own nest(tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
nội động từ
- làm tổ
- tìm tổ chim, bắt tổ chim
- to go nestingđi bắt tổ chim
- ẩn núp, ẩn mình
ngoại động từ
- đặt vào ổ
- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau
- nested boxesnhững hộp xếp lồng vào nhau
- (kỹ thuật) lắp (mộng)