nest

/nest/
Học thuật
Thân thiện
nest

A small bird builds a nest in the tree outside my window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tổ, ổ: Một cấu trúc do động vật (thường chim, côn trùng, một số loài gặm nhấm) tạo ra để đẻ trứng, nuôi con non hoặc trú ẩn.
    • Nơi ẩn náu, sào huyệt: Một nơi trú ẩn hoặc căn cứ, thường được dùng để chỉ nơi tụ tập của những người hoặc hoạt động xấu.
    • Bộ đồ xếp lồng vào nhau: Một bộ các vật dụng (như bàn, hộp) kích thước giảm dần để có thể xếp chồng khít vào nhau.
  2. Động từ:

    • Làm tổ: Hành động của động vật xây dựng hoặc chiếm giữ một cái tổ.
    • Xếp lồng vào nhau: Đặt hoặc sắp xếp các vật theo cách cái này nằm gọn trong cái kia.
    • Ẩn núp, ẩn mình: Tìm một nơi kín đáo, ấm cúng để trú ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bird built a nest high in the tree. (Con chim làm một cái tổ trên caocây.)
    • The police discovered a nest of spies in the city. (Cảnh sát phát hiện một sào huyệt gián điệp trong thành phố.)
    • She bought a nest of tables for her small apartment. ( ấy mua một bộ bàn xếp cho căn hộ nhỏ của mình.)
  • Động từ:

    • Robins nest in the spring. (Chim cổ đỏ làm tổ vào mùa xuân.)
    • The bowls nest neatly inside each other for storage. (Những chiếc bát xếp lồng gọn gàng vào nhau để cất giữ.)
    • The cat nested itself among the cushions. (Con mèo ẩn mình giữa đống gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To feather one's nest": Làm giàu cho bản thân một cách bất chính, thường bằng cách lợi dụng chức vụ.

    • The corrupt official used his position to feather his nest. (Viên chức tham nhũng đã lợi dụng chức vụ để vun vén cho bản thân.)
  • "It's an ill bird that fouls its own nest" (Thành ngữ): Chẳng hay vạch áo cho người xem lưng; chỉ người nói xấu chính gia đình hoặc cộng đồng của mình.

Biến thể từ gần giống
  • Nestling (n): Chim non còn trong tổ.

    • We found a nestling that had fallen from its nest. (Chúng tôi tìm thấy một chú chim non đã rơi khỏi tổ.)
  • Nest egg (n): Khoản tiền tiết kiệm cho tương lai.

    • They have a nice nest egg for their retirement. (Họ một khoản tiền tiết kiệm kha khá cho tuổi già.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tổ): Roost (chỗ đậu), den (hang ổ), lair (sào huyệt, hang thú).
  • Động từ (làm tổ): Settle (ổn định), lodge (trú ngụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nest in/into: Làm tổ trong; tìm một vị trí ấm cúng, thoải mái.
    • The family nested into their new home. (Gia đình ấy an cư trong ngôi nhà mới của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Empty nest: Gia đình con cái đã trưởng thành ra ở riêng.

    • After the kids moved out, they experienced empty nest syndrome. (Sau khi bọn trẻ ra ở riêng, họ trải qua hội chứng "tổ trống".)
  • Love nest: Nơiriêng tư, ấm cúng của một cặp đôi (thường bí mật).

    • The celebrity couple kept a cozy love nest in the countryside. (Cặp đôi người nổi tiếng giữ một tổ ấm ấm cúngvùng quê.)
nest

A small bird builds a nest in the tree outside my window.

danh từ
  1. tổ, ổ (chim, chuột...)
    • a bird's nest
      tổ chim
    • a wasp's nest
      tổ ong bắp cày
  2. nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)
    • a nest of pirates
      sào huyệt kẻ cướp
  3. bộ đồ xếp lồng vào nhau
    • a nest of tables
      bộ bàn xếp lồng vào nhau
    • a nest of boxes
      bộ hộp xếp lồng vào nhau

Idioms

  • to feather one's nest
    (xem) feather
  • it's an ill bord that fouls its own nest
    (tục ngữ) chẳng hay vạch áo cho người xem lưng
nội động từ
  1. làm tổ
  2. tìm tổ chim, bắt tổ chim
    • to go nesting
      đi bắt tổ chim
  3. ẩn núp, ẩn mình
ngoại động từ
  1. đặt vào
  2. ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau
    • nested boxes
      những hộp xếp lồng vào nhau
  3. (kỹ thuật) lắp (mộng)