nuzzle
/'nʌzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dí mũi vào, cọ mũi vào một cách âu yếm: Hành động của động vật (hoặc đôi khi con người) dùng mũi hoặc mặt để chạm, cọ hoặc ấn nhẹ nhàng vào ai đó/vật gì đó để thể hiện tình cảm hoặc tìm kiếm sự chú ý.
- Rúc vào, nép vào một cách ấm áp và thoải mái: Hành động tìm một vị trí ấm cúng, an toàn để nép vào, thường là trong lòng ai đó hoặc dưới chăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The puppy nuzzled against my hand. (Chú cún con dí mũi vào tay tôi.)
- The horse nuzzled my shoulder, looking for treats. (Con ngựa cọ mũi vào vai tôi, tìm kiếm đồ ăn.)
- She nuzzled into the soft pillow and fell asleep. (Cô ấy rúc vào chiếc gối mềm và thiếp đi.)
- The child nuzzled his face in his mother's lap. (Đứa trẻ rúc mặt vào lòng mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to nuzzle up to someone/something": rúc vào, nép sát vào ai đó/vật gì đó một cách âu yếm.
- The kitten nuzzled up to the older cat for warmth. (Chú mèo con nép sát vào con mèo lớn hơn để sưởi ấm.)
"to nuzzle against": cọ vào, dí vào.
- The calf nuzzled against its mother. (Con bê cọ vào mẹ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuggle (động từ): ôm ấp, rúc vào, nép vào (nhấn mạnh sự ấm áp, thoải mái).
- Cuddle (động từ): ôm ấp, âu yếm.
- Nestle (động từ): nép mình, ẩn mình vào một vị trí ấm cúng, an toàn.
Từ đồng nghĩa
- Snuggle: rúc vào, nép vào.
- Cuddle: ôm ấp.
- Nestle: nép mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nuzzle up (to): (như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Nuzzle against: (như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nuzzle".
động từ
- hít, đánh hơi, ngửi (chó)
- ủi, sục mõm vào; dí mũi vào
- ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)