nuzzle

/'nʌzl/
động từ
  1. hít, đánh hơi, ngửi (chó)
  2. ủi, sục mõm vào; mũi vào
  3. ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

nuzzle
The puppy nuzzles its owner's hand.