nuzzle

/'nʌzl/
Học thuật
Thân thiện
nuzzle

The puppy nuzzles its owner's hand.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • mũi vào, cọ mũi vào một cách âu yếm: Hành động của động vật (hoặc đôi khi con người) dùng mũi hoặc mặt để chạm, cọ hoặc ấn nhẹ nhàng vào ai đó/vật đó để thể hiện tình cảm hoặc tìm kiếm sự chú ý.
    • Rúc vào, nép vào một cách ấm áp thoải mái: Hành động tìm một vị trí ấm cúng, an toàn để nép vào, thường trong lòng ai đó hoặc dưới chăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The puppy nuzzled against my hand. (Chú cún con mũi vào tay tôi.)
    • The horse nuzzled my shoulder, looking for treats. (Con ngựa cọ mũi vào vai tôi, tìm kiếm đồ ăn.)
    • She nuzzled into the soft pillow and fell asleep. ( ấy rúc vào chiếc gối mềm thiếp đi.)
    • The child nuzzled his face in his mother's lap. (Đứa trẻ rúc mặt vào lòng mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nuzzle up to someone/something": rúc vào, nép sát vào ai đó/vật đó một cách âu yếm.

    • The kitten nuzzled up to the older cat for warmth. (Chú mèo con nép sát vào con mèo lớn hơn để sưởi ấm.)
  • "to nuzzle against": cọ vào, vào.

    • The calf nuzzled against its mother. (Con cọ vào mẹ .)
Biến thể từ gần giống
  • Snuggle (động từ): ôm ấp, rúc vào, nép vào (nhấn mạnh sự ấm áp, thoải mái).
  • Cuddle (động từ): ôm ấp, âu yếm.
  • Nestle (động từ): nép mình, ẩn mình vào một vị trí ấm cúng, an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Snuggle: rúc vào, nép vào.
  • Cuddle: ôm ấp.
  • Nestle: nép mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nuzzle up (to): (như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Nuzzle against: (như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nuzzle".

nuzzle

The puppy nuzzles its owner's hand.

động từ
  1. hít, đánh hơi, ngửi (chó)
  2. ủi, sục mõm vào; mũi vào
  3. ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống