soberly
Định nghĩa
Trạng từ
- Một cách nghiêm túc, điềm tĩnh: "soberly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ nghiêm trang, chín chắn, không phù phiếm hay hài hước. Nó thường được dùng khi ai đó hành xử một cách có suy nghĩ, kiềm chế và tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bước đi một cách nghiêm trang về phía bàn thờ.)
- (Cô ấy nói một cách nghiêm túc về sự nguy hiểm của việc hút thuốc.)
- (Vị thẩm phán nhìn bị cáo một cách điềm tĩnh trước khi tuyên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consider soberly": xem xét một cách thận trọng, không vội vàng.
- We must consider the proposal soberly before making a decision. (Chúng ta phải xem xét đề xuất một cách thận trọng trước khi đưa ra quyết định.)
- "to react soberly": phản ứng một cách bình tĩnh, không bị kích động.
- Despite the shocking news, she reacted soberly. (Mặc dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn phản ứng một cách bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sober (tính từ): nghiêm túc, điềm tĩnh, không say rượu.
- He remained sober during the entire discussion. (Anh ấy vẫn giữ thái độ nghiêm túc trong suốt cuộc thảo luận.)
- Sobriety (danh từ): sự nghiêm túc, điềm tĩnh; trạng thái không say rượu.
- Her sobriety impressed the committee. (Sự điềm tĩnh của cô ấy đã gây ấn tượng với ủy ban.)
- Sobering (tính từ): làm cho người ta nghiêm túc hơn, thức tỉnh.
- It was a sobering experience. (Đó là một trải nghiệm làm người ta thức tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Seriously: một cách nghiêm trọng, nghiêm túc.
- Gravely: một cách trang nghiêm, trầm trọng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Somberly: một cách u ám, buồn bã (nhấn mạnh sự thiếu vui vẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sober up: tỉnh táo lại, trở nên nghiêm túc hơn (thường dùng sau khi say rượu hoặc sau một tình huống vui vẻ).
- He needed to sober up before the meeting. (Anh ấy cần phải tỉnh táo lại trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To look at something soberly: nhìn nhận vấn đề một cách thực tế, không lạc quan thái quá.
- We need to look at the financial situation soberly. (Chúng ta cần nhìn nhận tình hình tài chính một cách thực tế.)