spirally

spirally

The artisan carves spirally fluted handles onto the wooden chair.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo hình xoắn ốc, theo đường xoắn: "spirally" mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo dạng xoắn ốc, cuộn tròn hoặc xoay quanh một trục trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Cầu thang được thiết kế theo hình xoắn ốc, làm cho trông thanh lịch.)
  • (Cây nho mọc xoắn ốc quanh thân cây.)
  • (Người nghệ sĩ đã chạm khắc các tay cầm rãnh xoắn ốc cho chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spirally arranged": được sắp xếp theo hình xoắn ốc.

    • The leaves on this plant are spirally arranged. (Các trên cây này được sắp xếp theo hình xoắn ốc.)
  • "spirally wound": cuộn lại theo hình xoắn ốc.

    • The wire was spirally wound around the core. (Dây điện đã được cuộn xoắn ốc quanh lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiral (danh từ, động từ, tính từ): đường xoắn ốc; xoắn ốc; dạng xoắn ốc.
    • The snail's shell is a perfect spiral. (Vỏ ốc sên một đường xoắn ốc hoàn hảo.)
  • Spiralize (động từ): làm thành hình xoắn ốc.
    • She used a tool to spiralize the zucchini. ( ấy dùng một dụng cụ để làm xanh thành hình xoắn ốc.)
  • Spiral-shaped (tính từ): hình xoắn ốc.
    • The galaxy is spiral-shaped. (Thiên hình xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Coiling: cuộn tròn.
    • The snake moved in a coiling motion. (Con rắn di chuyển theo chuyển động cuộn tròn.)
  • Helically: theo hình xoắn ốc (thường dùng trong khoa học).
    • The DNA molecule is helically twisted. (Phân tử DNA bị xoắn theo hình xoắn ốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spiral out of control: mất kiểm soát theo hướng xấu dần.

    • The situation spiralled out of control after the argument. (Tình hình mất kiểm soát theo hướng xấu dần sau cuộc tranh cãi.)
  • Spiral upward/downward: tăng hoặc giảm dần theo hình xoắn ốc.

    • Prices have spiraled upward in recent months. (Giá cả đã tăng dần trong những tháng gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • A downward spiral: một vòng xoáy đi xuống (tình huống ngày càng tệ hơn).

    • His gambling addiction led to a downward spiral of debt. (Cơn nghiện cờ bạc của anh ta dẫn đến một vòng xoáy nợ nần đi xuống.)
  • An upward spiral: một vòng xoáy đi lên (tình huống ngày càng tốt hơn).

    • The company experienced an upward spiral in profits after the new product launch. (Công ty đã trải qua một vòng xoáy lợi nhuận đi lên sau khi ra mắt sản phẩm mới.)