sparely

sparely

William's recent bronzes are sparely arranged at the gallery.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thưa thớt, tối giản, không dư thừa: "sparely" mô tả cách thức một việc đó được thực hiện hoặc sắp xếp một cách tối giản, với ít chi tiết, đồ vật hoặc sự trang trí, thường mang tính thanh lịch hoặc tinh tế.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được trang bị một cách thưa thớt, chỉ một cái bàn một cái ghế.)
  • ( ấy viết một cách tối giản, dùng ít từ ngữ để truyền tải cảm xúc sâu sắc.)
  • (William đã giữ tôi lại lâu nhất với những tác phẩm đồng mới nhất của anh ấy được sắp xếp một cách thưa thớt tại phòng trưng bày Waddington.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sparely decorated": được trang trí tối giản, ít chi tiết.
    • The minimalist apartment was sparely decorated, with white walls and a single painting. (Căn hộ tối giản được trang trí một cách thưa thớt, với tường trắng một bức tranh duy nhất.)
  • "sparely populated": dân cư thưa thớt.
    • The sparely populated village had only a few houses. (Ngôi làng dân cư thưa thớt chỉ vài ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Spare (tính từ): thưa thớt, tối giản, tiết kiệm.
    • He has a spare physique. (Anh ấy thân hình mảnh khảnh, không mỡ thừa.)
  • Spareness (danh từ): sự thưa thớt, sự tối giản.
    • The spareness of the design made it look elegant. (Sự tối giản của thiết kế làm trông thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Một cách tối giản: minimally, simply, plainly.
  • Một cách thưa thớt: scantily, sparsely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sparely".

Thành ngữ liên quan
  • "In spare measure": với lượng vừa đủ, không dư thừa.
    • The writer described the scene in spare measure, leaving much to the imagination. (Nhà văn miêu tả cảnh vật với lượng vừa đủ, để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng.)