soja

/'sɔiə/ Cách viết khác : (soja) /'soudʤə/ (soya-bean) /'sɔiəbi:n/
{{soja}}
danh từ giống đực
  1. đậu nành, đậu tương (cây, hạt)
    • Lait de soja
      sữa đậu nành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soja
Le fermier récolte des gousses de soja dans son champ.