kho

  1. faire cuire dans de la saumure de poisson; faire cuire dans de la sauce de soja
  2. entrepôt; magasin; hangar; dock; dépôt
    • kho cảng
      dock

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kho
Nhà kho chứa đầy những thùng hàng màu nâu.