dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

soja

Words Mentioning "soja"

đậu
đậu hũ
đậu nành
đậu phụ
đậu phụ nhự
đậu tương
bìa
chao
kho
lon
mầm
ngả
nông nghiệp
óc đậu
đỗ tương
sắt
sữa đậu
tương
ủ
ủ
xì dầu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...