solidement

Học thuật
Thân thiện
solidement

Le maçon fixe solidement la brique avec du mortier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chắc chắn, vững vàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự cố định, bền vững, không dễ bị lung lay hay phá vỡ.
    • Một cách mạnh mẽ, kiên cố: Diễn tả một trạng thái được thiết lập hoặc duy trì một cách bền vững nền tảng.
    • (Thân mật) Một cách dữ dội, ra trò: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh, thườngtiêu cực như la mắng, đánh đập.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il tient la rampe solidement pour ne pas tomber. (Anh ấy nắm chặt tay vịn để khỏi ngã.)
    • Les fondations de cette maison sont solidement construites. (Nền móng của ngôi nhà này được xây dựng rất vững chắc.)
    • Son équipe est solidement en tête du championnat. (Đội của anh ấy đang dẫn đầu giải đấu một cách vững chắc.)
    • Le patron l'a solidement critiqué pour son erreur. (Ông chủ đã chỉ trích anh ta một cách dữ dội lỗi lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solidement campé sur ses positions": Đứng vững trên lập trường của mình, không chịu nhượng bộ.
    • Malgré les pressions, le négociateur reste solidement campé sur ses positions. (Bất chấp các sức ép, nhà đàm phán vẫn đứng vững trên lập trường của mình.)
  • "Solidement ancré": Được neo giữ/bám rễ một cách chắc chắn, thường dùng cho ý tưởng hoặc truyền thống.
    • Cette tradition est solidement ancrée dans la culture locale. (Truyền thống này đã bám rễ vững chắc vào văn hóa địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Solide (tính từ): chắc chắn, vững vàng, bền vững.
    • une amitié solide (một tình bạn vững bền)
    • un argument solide (một lập luận vững chắc)
  • Solidité (danh từ): sự vững chắc, độ bền.
    • la solidité d'un bâtiment (độ vững chắc của một tòa nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Fermement: một cách kiên quyết, chắc chắn (nhấn mạnh sự cố định).
  • Durablement: một cách lâu dài, bền vững (nhấn mạnh tính thời gian).
  • Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hùng hồn (nhấn mạnh sức mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt.
  • Précairement: một cách chông chênh, không vững.
  • Lâchement: một cách lỏng lẻo.
Thành ngữ liên quan
  • Dormir solidement: Ngủ say như chết.
    • Après cette longue journée, il dort solidement. (Sau ngày dài ấy, anh ta ngủ say như chết.)
solidement

Le maçon fixe solidement la brique avec du mortier.

phó từ
  1. chắc, mạnh
    • Tenir solidement
      nắm chắc
  2. vững, vững chắc
    • Solidement assis
      ngồi vững
    • établir solidement son influence
      gây ảnh hưởng vững chắc
  3. chắc nịch, vạm vỡ
    • Être solidement charpenté
      vóc người vạm vỡ
  4. (thân mật) ra trò, dữ
    • Il l'a solidement engueulé
      ông ta đã mắng một mẻ ra trò