solidement

phó từ
  1. chắc, mạnh
    • Tenir solidement
      nắm chắc
  2. vững, vững chắc
    • Solidement assis
      ngồi vững
    • établir solidement son influence
      gây ảnh hưởng vững chắc
  3. chắc nịch, vạm vỡ
    • Être solidement charpenté
      vóc người vạm vỡ
  4. (thân mật) ra trò, dữ
    • Il l'a solidement engueulé
      ông ta đã mắng một mẻ ra trò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

solidement
Le maçon fixe solidement la brique avec du mortier.