solidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chắc chắn, vững vàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự cố định, bền vững, không dễ bị lung lay hay phá vỡ.
- Một cách mạnh mẽ, kiên cố: Diễn tả một trạng thái được thiết lập hoặc duy trì một cách bền vững và có nền tảng.
- (Thân mật) Một cách dữ dội, ra trò: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh, thường là tiêu cực như la mắng, đánh đập.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il tient la rampe solidement pour ne pas tomber. (Anh ấy nắm chặt tay vịn để khỏi ngã.)
- Les fondations de cette maison sont solidement construites. (Nền móng của ngôi nhà này được xây dựng rất vững chắc.)
- Son équipe est solidement en tête du championnat. (Đội của anh ấy đang dẫn đầu giải đấu một cách vững chắc.)
- Le patron l'a solidement critiqué pour son erreur. (Ông chủ đã chỉ trích anh ta một cách dữ dội vì lỗi lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être solidement campé sur ses positions": Đứng vững trên lập trường của mình, không chịu nhượng bộ.
- Malgré les pressions, le négociateur reste solidement campé sur ses positions. (Bất chấp các sức ép, nhà đàm phán vẫn đứng vững trên lập trường của mình.)
- "Solidement ancré": Được neo giữ/bám rễ một cách chắc chắn, thường dùng cho ý tưởng hoặc truyền thống.
- Cette tradition est solidement ancrée dans la culture locale. (Truyền thống này đã bám rễ vững chắc vào văn hóa địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Solide (tính từ): chắc chắn, vững vàng, bền vững.
- une amitié solide (một tình bạn vững bền)
- un argument solide (một lập luận vững chắc)
- Solidité (danh từ): sự vững chắc, độ bền.
- la solidité d'un bâtiment (độ vững chắc của một tòa nhà)
Từ đồng nghĩa
- Fermement: một cách kiên quyết, chắc chắn (nhấn mạnh sự cố định).
- Durablement: một cách lâu dài, bền vững (nhấn mạnh tính thời gian).
- Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hùng hồn (nhấn mạnh sức mạnh).
Từ trái nghĩa
- Faiblement: một cách yếu ớt.
- Précairement: một cách chông chênh, không vững.
- Lâchement: một cách lỏng lẻo.
Thành ngữ liên quan
- Dormir solidement: Ngủ say như chết.
- Après cette longue journée, il dort solidement. (Sau ngày dài ấy, anh ta ngủ say như chết.)
phó từ
- chắc, mạnh
- Tenir solidementnắm chắc
- vững, vững chắc
- Solidement assisngồi vững
- établir solidement son influencegây ảnh hưởng vững chắc
- chắc nịch, vạm vỡ
- Être solidement charpentécó vóc người vạm vỡ
- (thân mật) ra trò, dữ
- Il l'a solidement engueuléông ta đã mắng nó một mẻ ra trò