bodily
/'bɔdili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thể xác, thân thể: Liên quan đến cơ thể vật lý, không phải tinh thần.
- (Thuộc về) xác thịt: Liên quan đến phần vật chất của con người.
Phó từ:
- Đích thân: Tự mình, bằng chính thân thể mình.
- Toàn thể, tất cả: Toàn bộ, cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bodily pain can be difficult to endure. (Nỗi đau đớn về thể xác có thể khó chịu đựng.)
- Exercise is important for bodily health. (Tập thể dục quan trọng cho sức khỏe thân thể.)
- Bodily functions like eating and sleeping are essential. (Các chức năng cơ thể như ăn và ngủ là thiết yếu.)
Phó từ:
- The CEO came bodily to inspect the factory. (Giám đốc điều hành đích thân đến kiểm tra nhà máy.)
- The audience rose bodily to applaud. (Tất cả khán giả đều đứng dậy vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bodily harm": tổn hại về thân thể.
- He was charged with causing grievous bodily harm. (Anh ta bị buộc tội gây thương tích nặng về thân thể.)
"Bodily integrity": sự toàn vẹn thân thể.
- Every person has the right to bodily integrity. (Mỗi người đều có quyền được toàn vẹn thân thể.)
Biến thể và từ gần giống
Body (n): cơ thể, thân thể.
- Take care of your body. (Hãy chăm sóc cơ thể của bạn.)
Embodied (adj): được hiện thân, được thể hiện qua thân xác.
- She embodied grace in her dance. (Cô ấy hiện thân của sự duyên dáng trong điệu nhảy.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Physical: thuộc về vật lý, thể chất.
- Corporeal: thuộc về thân xác, vật chất.
- Somatic: (y học) thuộc về cơ thể.
Phó từ:
- Personally: một cách cá nhân, đích thân.
- En masse: (tiếng Pháp) thành khối, toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'bodily' vì nó chủ yếu là tính từ/phó từ.)
Thành ngữ liên quan
- To remove bodily: rời đi một cách trọn vẹn, mang đi toàn bộ.
- The thieves removed the entire safe bodily from the wall. (Những tên trộm đã lấy đi toàn bộ cái két sắt khỏi bức tường.)
tính từ
- (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt
- bodily painđau đớn về thể xác
phó từ
- đích thân
- to come bodilyđích thân đến
- toàn thể, tất cả
- the audience rose bodilytất cả cử toạ đều đứng dậy