songhai

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Songhai: "Songhai" một ngôn ngữ thuộc hệ ngữ Nilo-Sahara, được nói bởi người Songhai ở Mali Niger.
    • Người Songhai: Từ này cũng có thể chỉ dân tộc Songhai, một nhóm sắc tộc chínhTây Phi, từng thành lập Đế quốc Songhai hùng mạnh trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ:

    • Songhai is spoken by over a million people in West Africa. (Ngôn ngữ Songhai được hơn một triệu người nóiTây Phi.)
    • She is studying Songhai for her linguistic research. ( ấy đang học ngôn ngữ Songhai cho nghiên cứu ngôn ngữ học của mình.)
  • Dân tộc:

    • The Songhai people have a rich cultural heritage. (Người Songhai một di sản văn hóa phong phú.)
    • He is a descendant of the Songhai Empire. (Anh ấy hậu duệ của Đế quốc Songhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Songhai language": cụm từ chỉ ngôn ngữ Songhai, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.

    • The Songhai language belongs to the Nilo-Saharan family. (Ngôn ngữ Songhai thuộc hệ ngữ Nilo-Sahara.)
  • "Songhai Empire": Đế quốc Songhai, một đế chế cổ đại từng thống trị khu vực Tây Phi.

    • The Songhai Empire was one of the largest in African history. (Đế quốc Songhai một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Songhay (cách viết khác): biến thể chính tả của "Songhai", thường được dùng thay thế.
    • The Songhay language is also known as Songhai. (Ngôn ngữ Songhay cũng được gọi là Songhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; "Songhai" tên riêng của ngôn ngữ dân tộc.
  • Dân tộc: Songhai people (người Songhai) – cụm từ tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Songhai" do đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Songhai".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

songhai
A student learns the Songhai language in a classroom.