sangay

Định nghĩa

Danh từ: "sangay" tên của một ngọn núi lửa không hoạt động nằmdãy Andes, thuộc trung tâm Ecuador. Ngọn núi lửa này phun trào lần cuối vào năm 1946. Đây một địa danh địa cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Sangay một trong những ngọn núi lửa hoạt động mạnh nhất ở Ecuador, nhưng đã im lìm từ năm 1946.)
  • (Núi lửa Sangay điểm đến phổ biến cho người leo núi các nhà địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sangay National Park": Vườn quốc gia Sangay, một khu vực bảo tồn thiên nhiên xung quanh ngọn núi lửa.
    • The Sangay National Park is a UNESCO World Heritage site. (Vườn quốc gia Sangay một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến, "sangay" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa (volcano): về mặt khái niệm, "sangay" có thể được mô tả một "ngọn núi lửa" (volcano), nhưng không từ đồng nghĩa chính xác tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "sangay" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "sangay" không được dùng trong các biểu đạt ẩn dụ hoặc thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sangay
A hiker stands on a ridge looking at the distant, snow-capped Sangay.