sango

Định nghĩa

Danh từ:
- Một ngôn ngữ thương mại được sử dụng rộng rãi ở Chad: "Sango" tên gọi của một ngôn ngữ phổ biến dùng trong giao dịch giao tiếp hàng ngày tại quốc gia Chad (Trung Phi). Đây một ngôn ngữ pha trộn (pidgin) dựa trên tiếng Ngbandi, được dùng làm ngôn ngữ chung trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người ở Chad nói tiếng Sango như một ngôn ngữ thứ hai.)
  • (Tiếng Sango được sử dụng trong các chợ văn phòng chính phủ ở Bangui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sango language": cụm từ chỉ chính xác ngôn ngữ này.

    • The Sango language has a simple grammar compared to many African languages. (Ngôn ngữ Sango ngữ pháp đơn giản hơn so với nhiều ngôn ngữ châu Phi khác.)
  • "to learn Sango": học tiếng Sango.

    • Foreign traders often learn Sango to communicate with locals. (Các thương nhân nước ngoài thường học tiếng Sango để giao tiếp với người dân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sango (n): chỉ ngôn ngữ này, không biến thể chính thức.
  • Sango speaker (n): người nói tiếng Sango.
    • There are about 5 million Sango speakers in Central Africa. ( khoảng 5 triệu người nói tiếng Sango ở Trung Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngbandi-based pidgin: một dạng ngôn ngữ pha trộn dựa trên tiếng Ngbandi (giải thích nguồn gốc).
  • Trade language: ngôn ngữ thương mại (dùng trong bối cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "sango" danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sango".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sango
A merchant uses Sango to speak with customers at the market.