sorn

/sɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sorn

A man sorns at his neighbor's house every evening.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn chực nằm chờ: Hành động sống hoặc ăn uống nhờ vào người khác một cách không chính đáng hoặc quá lâu, thường không ý định trả ơn hoặc trả tiền. Từ này nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt).
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He would often sorn on his distant relatives for weeks at a time. (Anh ta thường ăn chực nằm chờnhà họ hàng xa hàng tuần liền.)
    • The uninvited guest showed no sign of leaving; he seemed determined to sorn indefinitely. (Vị khách không mời không dấu hiệu rời đi; dường như anh ta quyết tâm ăn chực nằm chờ vô thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sorn on someone": ăn bám, sống nhờ vào ai đó một cách vô lý.
    • After losing his job, he began to sorn on his friends, which strained their relationships. (Sau khi mất việc, anh ta bắt đầu ăn bám bạn bè, điều này làm căng thẳng các mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorning (danh động từ): hành động ăn chực nằm chờ.
    • His constant sorning became a burden to the entire household. (Việc ăn chực nằm chờ liên tục của anh ta trở thành gánh nặng cho cả gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponge: sống bám, ăn bám.
  • Mooch: ăn chực (thân mật hơn).
  • Freeload: ăn không ngồi rồi, hưởng thụ không trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không các cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

sorn

A man sorns at his neighbor's house every evening.

nội động từ
  1. (Ê-cốt) ăn chực nằm chờ

Từ gần giống

Từ chứa "sorn"