sought

/si:k/
Học thuật
Thân thiện
sought

The detective sought the missing key in the cluttered study.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của "seek"):
    • Đã tìm kiếm, đã đi tìm: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc cố gắng tìm thấy ai đó hoặc cái đó.
    • Đã cố gắng, đã theo đuổi: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc cố gắng đạt được một mục tiêu, mục đích hoặc trạng thái.
    • Đã thỉnh cầu, đã yêu cầu: Hành động đã xảy ra trong quá khứ của việc hỏi xin sự giúp đỡ, lời khuyên hoặc sự cho phép.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He sought his keys everywhere but couldn't find them. (Anh ấy đã tìm chìa khóa khắp nơi nhưng không thấy.)
    • They have long sought peace in the region. (Họ đã theo đuổi hòa bình trong khu vực từ lâu.)
    • She sought advice from her teacher before making a decision. ( ấy đã tìm lời khuyên từ giáo viên trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Much sought-after" / "Sought-after" (Tính từ): Rất được săn đón, mong muốn; nhu cầu cao.
    • This brand is a much sought-after name in the fashion industry. (Thương hiệu này một cái tên rất được săn đón trong ngành thời trang.)
  • "Long-sought" (Tính từ): Được tìm kiếm/ theo đuổi từ lâu.
    • The discovery was the long-sought answer to the scientific mystery. (Khám phá đó câu trả lời được tìm kiếm từ lâu cho bí ẩn khoa học.)
  • "To be sought": Được tìm kiếm, được yêu cầu.
    • Volunteers are sought for the community event. (Tình nguyện viên đang được tìm kiếm cho sự kiện cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seek (v): Tìm kiếm, theo đuổi. (Dạng nguyên thể của "sought").
  • Seeker (n): Người tìm kiếm.
  • Seeking (n/v-ing): Hành động tìm kiếm, sự theo đuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Looked for: Đã tìm kiếm.
  • Pursued: Đã theo đuổi.
  • Attempted: Đã cố gắng, đã nỗ lực.
  • Requested: Đã yêu cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm từ này thường dùng với động từ gốc "seek". "Sought" dạng quá khứ/ phân từ của chúng.) - Seek out (sought out): Tìm ra, tìm cho bằng được (một người/vật cụ thể). - He sought out an expert to solve the problem. (Anh ấy đã tìm cho bằng được một chuyên gia để giải quyết vấn đề.) - Seek after (sought after): Săn đón, theo đuổi (thường giá trị, sự nổi tiếng). Thường dùngdạng bị động (sought-after). - Her signature is highly sought after by collectors. (Chữ ký của ấy được săn đón nhiều bởi các nhà sưu tập.)

Thành ngữ liên quan
  • Hide and sought: Một biến thể của trò chơi "trốn tìm" (hide-and-seek), nhấn mạnh vào phần "tìm".
  • Sought and found: Đã tìm thấy; diễn tả một kết quả thành công của việc tìm kiếm.
    • The truth was sought and found by the investigators. (Sự thật đã được tìm thấy bởi các điều tra viên.)
sought

The detective sought the missing key in the cluttered study.

động từ sought
  1. tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được
    • to seek employment
      tìm việc làm
    • to go seeking advice
      đi tìm sự giúp đỡ ý kiến
  2. mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng
    • to seek to make peace
      cố gắng dàn hoà
    • to seek someone's life' to seek to kill someone
      nhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai
  3. thỉnh cầu, yêu cầu
    • to seek someone's aid
      yêu cầu sự giúp đỡ của ai
  4. theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi

Idioms

  • to seek after
  • to seek for
    đi tìm, tìm kiếm
  • to seek out
    tìm, nhằm tìm (ai)
  • to seek through
    lục tìm, lục soát
  • to be to seek (much to seek)
    còn thiếu, còn cần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự