bẩy

  1. (kiến trúc) tête de chevron; queue de vache
  2. soulever avec un levier
    • Bẩy cột nhà
      soulever une colonne avec un levier
    • Bẩy tảng đá
      soulever un bloc de pierre avec un levier
  3. évincer (par ruse)
    • tìm cách bẩy anh ấy để đi chiếm chỗ
      il cherche les moyens de l'évincer pour se mettre à sa place

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bẩy
Một người đàn ông dùng một cây đòn bẩy để bẩy một tảng đá lớn.