dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

soumettre

Words Mentioning "soumettre"

áp phục
đầu hàng
bẩm
bất phục
bất tuân
chiềng
chinh phục
chịu hàng
chịu lụy
chịu tốt
đệ trình
hàng
hàng phục
khuất
khuất phục
kiểm thảo
nước
phục tùng
thần phục
thô chế
thờn bơn
thú
tiểu tu
trắc nghiệm
trá hàng
trấn phục
trình
trình trọt
trung tu
uy vũ
vụ
vụ
xông
xông
xử lí
ý
ý
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...