soupiness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất sền sệt, đặc quánh: "soupiness" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng độ đặc, sền sệt, tương tự như súp hoặc kem đặc. Từ này thường dùng để chỉ kết cấu vật của thực phẩm hoặc chất lỏng.
    • Tính ủy mị, sướt mướt giả tạo: Trong ngữ cảnh cảm xúc, "soupiness" chỉ sự biểu lộ cảm xúc một cách quá mức, giả tạo, hoặc ủy mị, thường mang sắc thái tiêu cực, như trong văn chương hay lời nói sến súa.
dụ sử dụng
  • Tính chất sền sệt:

    • The soupiness of the gravy made it perfect for pouring over mashed potatoes. (Tính sền sệt của nước thịt khiến hoàn hảo để rưới lên khoai tây nghiền.)
    • I don't like the soupiness of this custard; it's too thick for my taste. (Tôi không thích độ sền sệt của món bánh trứng này; quá đặc so với khẩu vị của tôi.)
  • Tính ủy mị giả tạo:

    • The movie's soupiness made me cringe; every scene was overly emotional. (Tính ủy mị của bộ phim khiến tôi khó chịu; mọi cảnh đều quá sướt mướt.)
    • His speech had a certain soupiness that felt insincere to the audience. (Bài phát biểu của anh ấy một sự ủy mị nhất định khiến khán giả cảm thấy không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soupiness of texture": độ đặc của kết cấu.

    • The chef adjusted the recipe to reduce the soupiness of the sauce. (Đầu bếp đã điều chỉnh công thức để giảm độ đặc của nước sốt.)
  • "soupiness of sentiment": sự ủy mị của tình cảm.

    • The novel's soupiness of sentiment alienated readers who preferred realism. (Sự ủy mị trong tình cảm của cuốn tiểu thuyết đã xa lánh những độc giả ưa thích chủ nghĩa hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupy (tính từ): tính chất sền sệt hoặc ủy mị.

    • The soup is too soupy; it needs more thickening. (Món súp quá loãng; cần thêm chất làm đặc.)
    • His soupy tone made the apology sound fake. (Giọng điệu ủy mị của anh ấy khiến lời xin lỗi nghe có vẻ giả tạo.)
  • Soupiness không nhiều biến thể; từ này chủ yếu dùngdạng danh từ.

Từ đồng nghĩa
  • Viscosity (độ nhớt): chỉ tính chất đặc quánh của chất lỏng, nhưng mang tính kỹ thuật hơn.

    • The viscosity of the honey is similar to the soupiness of the syrup. (Độ nhớt của mật ong tương tự như độ sền sệt của xi-.)
  • Sentimentality (tính ủy mị): chỉ sự biểu lộ cảm xúc quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • The sentimentality of the poem bordered on soupiness. (Tính ủy mị của bài thơ suýt soát với sự sướt mướt giả tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soupiness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "thicken" (làm đặc) để diễn tả hành động làm tăng độ sền sệt.
    • You need to thicken the soup to avoid soupiness. (Bạn cần làm đặc súp để tránh độ sền sệt quá mức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "soupiness". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "thick as soup" (đặc như súp) để mô tả độ đặc.
    • The fog was as thick as soup, reducing visibility to near zero. (Sương mù đặc như súp, làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

soupiness
The movie's soupiness made the audience roll their eyes.