soybean oil
Định nghĩa
Danh từ: Dầu đậu nành, một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây đậu nành (soya beans). Đây là một loại dầu ăn phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nấu nướng, chế biến thực phẩm và sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Dầu đậu nành thường được dùng để chiên rán vì nó có điểm bốc khói cao.)
- (Nhiều loại sốt trộn salad chứa dầu đậu nành làm thành phần cơ bản.)
- (Sản xuất dầu đậu nành đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refined soybean oil": dầu đậu nành tinh luyện, đã qua xử lý để loại bỏ tạp chất và mùi vị.
- Refined soybean oil is preferred for commercial baking. (Dầu đậu nành tinh luyện được ưa chuộng trong làm bánh thương mại.)
- "Hydrogenated soybean oil": dầu đậu nành hydro hóa, được xử lý để trở nên rắn hơn, thường dùng trong sản xuất bơ thực vật.
- Hydrogenated soybean oil can contain trans fats, which are unhealthy. (Dầu đậu nành hydro hóa có thể chứa chất béo chuyển hóa, có hại cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Soybean (n): đậu nành, hạt đậu nành.
- Soybeans are a rich source of protein. (Đậu nành là nguồn protein dồi dào.)
- Soya oil (n): dầu đậu nành (một cách gọi khác, phổ biến ở Anh).
- Soya oil is widely used in Asian cuisine. (Dầu đậu nành được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetable oil: dầu thực vật (thuật ngữ chung, nhưng thường bao gồm dầu đậu nành).
- Cooking oil: dầu ăn (thuật ngữ chung cho các loại dầu dùng trong nấu nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soybean oil". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- To extract soybean oil: chiết xuất dầu đậu nành.
- The factory extracts soybean oil from crushed beans. (Nhà máy chiết xuất dầu đậu nành từ hạt đã nghiền.)
- To use soybean oil: sử dụng dầu đậu nành.
- Many restaurants use soybean oil for deep frying. (Nhiều nhà hàng sử dụng dầu đậu nành để chiên ngập dầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "soybean oil". Tuy nhiên, trong bối cảnh ẩm thực, có thể gặp các cụm như:
- "A spoonful of soybean oil": một thìa dầu đậu nành (chỉ một lượng nhỏ dầu).
- Add a spoonful of soybean oil to the pan before cooking. (Thêm một thìa dầu đậu nành vào chảo trước khi nấu.)