spado
/'speidou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không có khả năng sinh đẻ: "spado" là một thuật ngữ pháp lý cũ, dùng để chỉ một người (thường là nam giới) không có khả năng sinh sản hoặc không có khả năng quan hệ tình dục. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản luật pháp lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient Roman law, a spado could not enter into a valid marriage for the purpose of having children. (Trong luật La Mã cổ đại, một spado không thể kết hôn hợp lệ với mục đích sinh con.)
- The will had a specific clause regarding inheritance if the heir was deemed a spado. (Bản di chúc có một điều khoản cụ thể về quyền thừa kế nếu người thừa kế bị coi là một spado.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ pháp lý lịch sử: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản luật pháp, di chúc hoặc tranh chấp thừa kế từ các thời kỳ trước, đặc biệt là luật La Mã hoặc luật giáo hội.
- The case revolved around whether the claimant was a spado and thus ineligible under the old statute. (Vụ án xoay quanh việc liệu người khiếu nại có phải là một spado và do đó không đủ tư cách theo đạo luật cũ hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Spadones (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "spado".
- The law addressed the rights of spadones differently. (Luật pháp quy định về quyền của những spadones một cách khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Impotent person: Người bất lực (về mặt sinh lý).
- Sterile individual: Cá nhân vô sinh.
Lưu ý
- Từ cổ/Hiếm dùng: "Spado" là một từ cổ và cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường hay y khoa đương đại.
- Ngữ cảnh sử dụng: Việc sử dụng từ này gần như chỉ giới hạn trong các nghiên cứu lịch sử, luật học lịch sử hoặc khi phân tích các văn bản cổ.
danh từ, số nhiều spadones
- (pháp lý) người không có khả năng sinh đẻ