spanking

/'spæɳkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phát, sự đánh vào mông (thường như một hình phạt): Hành động dùng tay đánh vào mông một cách nhanh mạnh, thường dành cho trẻ em như một cách trừng phạt hoặc dạy dỗ.
  2. Tính từ:

    • Nhanh, mạnh mẽ, sôi nổi: Mô tả một cái đó tốc độ nhanh, năng lượng cao hoặc rất sống động.
    • Rất tốt, xuất sắc, đáng chú ý (thông tục): Dùng để nhấn mạnh chất lượng rất cao hoặc đặc điểm nổi bật của một thứ đó.
  3. Phó từ:

    • Rất, cực kỳ, không chê vào đâu được (thông tục): Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường tích cực, của một tính từ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • As a punishment, he gave his son a spanking. (Như một hình phạt, anh ấy đã phát vào mông con trai.)
    • Some parents believe a spanking is an effective form of discipline. (Một số phụ huynh tin rằng việc đánh vào mông một hình thức kỷ luật hiệu quả.)
  • Tính từ:

    • We went for a spanking walk along the beach. (Chúng tôi đã đi một chuyến dạo bộ nhanh nhẹn dọc bãi biển.)
    • The yacht moved at a spanking pace. (Chiếc du thuyền di chuyển với tốc độ nhanh.)
    • That was a spanking good meal! (Đó thực sự một bữa ăn rất ngon!)
  • Phó từ:

    • She is a spanking beautiful woman. ( ấy một người phụ nữ xinh đẹp không chê vào đâu được.)
    • He drove a spanking new car. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi mới tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a spanking": phát/đánh vào mông ai đó.

    • The child misbehaved and got a spanking. (Đứa trẻ bị phát vào mông.)
  • "spanking new": mới tinh, mới toanh.

    • He showed off his spanking new smartphone. (Anh ta khoe chiếc điện thoại thông minh mới tinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spank (động từ): phát, đánh vào mông.

    • Do not spank the child. (Đừng đánh vào mông đứa trẻ.)
  • Spanker (danh từ, ít dùng): người hay đánh vào mông; hoặc (cổ) một thứ đó rất lớn hoặc xuất sắc.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Smacking, paddling, corporal punishment (hình phạt thân thể).
  • Tính từ (nghĩa nhanh): Brisk, lively, quick, energetic.
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa tốt): Excellent, splendid, superb, extremely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spanking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spanking")

danh từ
  1. sự phát vào đít, sự đánh vào đít
tính từ
  1. chạy nhanh
  2. (thông tục) hay, chiến, cừ, đáng chú ý
    • to have a spanking meal
      ăn một bữa rất ngon
  3. to, thổi mạnh (gió)
phó từ
  1. (thông tục) không chê được, cừ, chiến
    • a spanking fine woman
      một người đàn bà xinh không chê được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spanking"