sparrow hawk
Định nghĩa
Danh từ: Chim cắt sẻ hoặc chim ưng sẻ – tên gọi chung cho hai loài chim săn mồi nhỏ thuộc họ Cắt (Accipitridae) và họ Ưng (Falconidae).
- Chim cắt sẻ Á-Âu (Accipiter nisus): Một loài chim săn mồi nhỏ, sống ở châu Âu và Bắc Phi. Nó có thân hình thon gọn, đuôi dài và cánh ngắn, thường săn các loài chim nhỏ và động vật có vú nhỏ.
- Chim ưng sẻ Bắc Mỹ (Falco sparverius): Một loài chim ưng nhỏ sống ở Bắc Mỹ, có bộ lông sặc sỡ với màu xám, nâu và trắng. Nó thường được gọi là và săn côn trùng, động vật gặm nhấm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim cắt sẻ đậu trên hàng rào, quan sát con mồi.)
- (Ở Bắc Mỹ, chim ưng sẻ nổi tiếng với cách bay lượn khi săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To watch like a sparrow hawk": quan sát một cách sắc sảo, tập trung cao độ.
- The detective watched the suspect like a sparrow hawk. (Thám tử quan sát nghi phạm như một con chim cắt sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparrowhawk (cách viết liền): đồng nghĩa với "sparrow hawk", thường dùng để chỉ loài .
- The sparrowhawk is a common bird of prey in European woodlands. (Chim cắt sẻ là một loài chim săn mồi phổ biến trong rừng châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Kestrel: tên gọi khác của chim ưng sẻ Bắc Mỹ ().
- Accipiter nisus: tên khoa học của chim cắt sẻ Á-Âu.
Thành ngữ liên quan
- "Sparrow hawk's eye": con mắt tinh tường, khả năng quan sát nhạy bén.
- She has a sparrow hawk's eye for detail. (Cô ấy có con mắt tinh tường như chim cắt sẻ đối với chi tiết.)