sparrow unit

Định nghĩa

Danh từ: - Đội ám sát của Quân đội Nhân dân MớiPhilippines: "sparrow unit" chỉ một nhóm chiến binh được giao nhiệm vụ thực hiện các vụ ám sát chủ đích, thường nhắm vào các mục tiêu cụ thể như nhân viên chính phủ, cảnh sát hoặc quân đội.

dụ sử dụng
  • (Đội sparrow unit chịu trách nhiệm cho vụ ám sát một số sĩ quan cảnh sát.)
  • (Các báo cáo tình báo chỉ ra rằng một đội sparrow unit đang hoạt động trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a sparrow unit": thành viên của một đội ám sát.

    • He was recruited to be part of a sparrow unit during the insurgency. (Anh ta được tuyển mộ để làm thành viên của một đội sparrow unit trong thời kỳ nổi dậy.)
  • "sparrow unit tactics": chiến thuật của đội ám sát.

    • The government forces studied sparrow unit tactics to counter their operations. (Lực lượng chính phủ đã nghiên cứu chiến thuật của đội sparrow unit để đối phó với các hoạt động của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparrow (danh từ): chim sẻ (loài chim nhỏ).
    • The sparrow unit is named after the bird for its swift and stealthy nature. (Đội sparrow unit được đặt tên theo loài chim này bản chất nhanh nhẹn lén lút của .)
Từ đồng nghĩa
  • Assassination squad: đội ám sát (mô tả chung các nhóm thực hiện ám sát).
  • Hit squad: đội ám sát (thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh tội phạm hoặc nổi dậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.