speciate
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến hóa để hình thành loài mới: "speciate" chỉ quá trình một quần thể sinh vật tiến hóa và phân hóa đến mức trở thành một loài riêng biệt, thường do thích nghi với môi trường sống khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Qua hàng triệu năm, quần thể chim bị cô lập bắt đầu tiến hóa để hình thành loài mới.)
- (Chim sẻ của Darwin là một ví dụ kinh điển về cách động vật tiến hóa để hình thành loài mới trên các hòn đảo khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speciate into": tiến hóa thành một loài mới cụ thể.
- The population speciated into two distinct species due to geographic isolation. (Quần thể đã tiến hóa thành hai loài riêng biệt do cách ly địa lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Speciation (danh từ): quá trình hình thành loài mới.
- Speciation occurs when populations become reproductively isolated. (Sự hình thành loài xảy ra khi các quần thể bị cách ly sinh sản.)
- Speciated (tính từ): đã trải qua quá trình hình thành loài.
- The speciated groups now have different genetic traits. (Các nhóm đã hình thành loài hiện có các đặc điểm di truyền khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Diverge: phân nhánh, tách ra (trong tiến hóa).
- Evolve into a new species: tiến hóa thành một loài mới (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "speciate" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.