spending

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chi tiêu, việc tiêu tiền: "spending" chỉ hành động hoặc quá trình dùng tiền để mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán các khoản chi phí.
    • Số tiền đã chi: "spending" cũng có thể ám chỉ tổng số tiền được chi ra trong một khoảng thời gian hoặc cho một mục đích nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Government spending on education has increased this year. (Việc chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng trong năm nay.)
    • My monthly spending on groceries is around 5 million VND. (Số tiền chi tiêu hàng tháng của tôi cho thực phẩm khoảng 5 triệu đồng.)
    • The company's spending on marketing was too high. (Việc chi tiêu của công ty cho tiếp thị quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spending power": sức mua, khả năng chi tiêu (của người tiêu dùng).

    • The rising middle class has increased consumer spending power. (Tầng lớp trung lưu đang tăng lên đã làm tăng sức mua của người tiêu dùng.)
  • "spending spree": cơn mua sắm, đợt chi tiêu mạnh tay.

    • She went on a shopping spending spree after getting her bonus. ( ấy đã một cơn mua sắm chi tiêu mạnh tay sau khi nhận tiền thưởng.)
  • "spending cut": sự cắt giảm chi tiêu.

    • The government announced major spending cuts in the budget. (Chính phủ đã công bố các đợt cắt giảm chi tiêu lớn trong ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Spend (động từ): tiêu tiền, chi tiêu.

    • I spend a lot of money on books. (Tôi tiêu nhiều tiền cho sách.)
  • Spender (danh từ): người chi tiêu, người hay tiêu tiền.

    • He is a big spender when it comes to electronics. (Anh ấy người chi tiêu mạnh tay khi nói đến đồ điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Expenditure: sự chi tiêu, khoản chi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tài chính).

    • The expenditure on healthcare needs to be reduced. (Khoản chi cho y tế cần được giảm bớt.)
  • Outlay: khoản tiền bỏ ra (thường cho một dự án hoặc đầu cụ thể).

    • The initial outlay for the business was high. (Khoản tiền bỏ ra ban đầu cho doanh nghiệp cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spend on: chi tiêu vào (một thứ đó).

    • She spends a lot of money on clothes. ( ấy chi nhiều tiền vào quần áo.)
  • Spend up: tiêu hết tiền, tiêu xài hết sạch.

    • They spent up all their savings on the trip. (Họ đã tiêu hết sạch tiền tiết kiệm vào chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Spend money like water: tiêu tiền như nước, tiêu xài hoang phí.

    • He spends money like water on luxury cars. (Anh ấy tiêu tiền như nước vào xe hơi sang trọng.)
  • Spend a penny: đi vệ sinh (cách nói lịch sự, thường dùngAnh).

    • Excuse me, I need to spend a penny. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "spending"

spending
A child is spending their allowance on a new toy.