expend
/iks'pend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tiêu, tiêu dùng: Dùng tiền bạc, nguồn lực, hoặc năng lượng cho một mục đích cụ thể.
- Dùng hết, dùng cạn: Sử dụng hoàn toàn một thứ gì đó cho đến khi không còn nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government will expend a large sum on infrastructure. (Chính phủ sẽ tiêu một khoản tiền lớn cho cơ sở hạ tầng.)
- She expended all her energy on the marathon. (Cô ấy đã dùng hết toàn bộ năng lượng cho cuộc chạy marathon.)
- We must be careful not to expend our resources too quickly. (Chúng ta phải cẩn thận để không tiêu dùng tài nguyên quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expend effort/time on something": dồn công sức/thời gian vào việc gì.
- He expended considerable effort on the project. (Anh ấy đã dồn công sức đáng kể vào dự án.)
- "to expend something in doing something": dùng cái gì để làm việc gì.
- A lot of fuel was expended in transporting the goods. (Rất nhiều nhiên liệu đã được dùng để vận chuyển hàng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Expenditure (n): sự tiêu dùng, khoản tiêu.
- The company is trying to reduce its expenditure. (Công ty đang cố gắng giảm khoản tiêu của mình.)
- Expense (n): chi phí, phí tổn.
- The trip was a necessary expense. (Chuyến đi là một chi phí cần thiết.)
- Expensive (adj): đắt đỏ.
- This is an expensive restaurant. (Đây là một nhà hàng đắt đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Spend: tiêu, tiêu xài (thường dùng cho tiền bạc và thời gian).
- Consume: tiêu thụ, dùng hết (thường dùng cho tài nguyên, năng lượng, thức ăn).
- Use up: dùng hết, dùng cạn.
Từ trái nghĩa
- Conserve: bảo tồn, tiết kiệm.
- Save: tiết kiệm, để dành.
- Preserve: gìn giữ, bảo quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Expend on/upon: tiêu dùng vào việc gì.
- Funds were expended on new equipment. (Các quỹ đã được tiêu dùng vào thiết bị mới.)
ngoại động từ
- tiêu, tiêu dùng (tiền...)
- dùng hết, dùng cạn