spf

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt): - Chỉ số chống nắng: "SPF" viết tắt của "Sun Protection Factor" (Chỉ số bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời), dùng để đo mức độ hiệu quả của kem chống nắng trong việc bảo vệ da khỏi tia UVB hại. Chỉ số càng cao, khả năng bảo vệ càng lâu.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên dùng kem chống nắng chỉ số SPF ít nhất là 30 cho các hoạt động ngoài trời.)
  • (Chỉ số SPF của kem dưỡng này 50, mang lại khả năng bảo vệ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SPF rating": xếp hạng chỉ số chống nắng.

    • Always check the SPF rating before buying sunscreen. (Luôn kiểm tra xếp hạng SPF trước khi mua kem chống nắng.)
  • "SPF protection": sự bảo vệ của chỉ số chống nắng.

    • SPF protection is essential for preventing sunburn. (Sự bảo vệ của chỉ số SPF cần thiết để ngăn ngừa cháy nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • SPF sunscreen (cụm danh từ): kem chống nắng chỉ số SPF.

    • I always carry an SPF sunscreen in my bag. (Tôi luôn mang theo kem chống nắng SPF trong túi xách.)
  • Sun Protection Factor (danh từ đầy đủ): yếu tố bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

Từ đồng nghĩa
  • Sunblock index: chỉ số chống nắng.
  • UV filter rating: xếp hạng bộ lọc tia UV.
Các cụm từ liên quan
  • "SPF level": mức độ SPF.

    • Choose an SPF level that suits your skin type. (Chọn mức độ SPF phù hợp với loại da của bạn.)
  • "SPF value": giá trị SPF.

    • The SPF value indicates how long you can stay in the sun without burning. (Giá trị SPF cho biết bạn có thểdưới nắng bao lâu không bị cháy da.)
Thành ngữ liên quan
  • "SPF is your best friend": SPF người bạn tốt nhất của bạn (ám chỉ tầm quan trọng của việc dùng kem chống nắng).
    • In summer, SPF is your best friend to avoid skin damage. (Vào mùa , SPF người bạn tốt nhất của bạn để tránh tổn thương da.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spf"

spf
A person applies sunscreen with a high SPF at the beach.