spew

/spju:/
danh từ
  1. cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra
động từ
  1. nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)
nội động từ
  1. chúc nòng (súng) ( bắn nhanh quá) ((cũng) spue)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spew"

spew
A volcano spews molten rock and ash into the sky.