spew
/spju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nôn ra, mửa ra, phun ra: Hành động đẩy mạnh chất lỏng, chất rắn hoặc khí từ bên trong ra ngoài một cách dữ dội và thường không kiểm soát.
- Tuôn ra, phát ra (lời lẽ, cảm xúc) một cách dồn dập và tiêu cực: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc bộc lộ lời nói hoặc cảm xúc một cách mất kiểm soát và thường mang tính tức giận, thù địch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The volcano began to spew ash and lava. (Ngọn núi lửa bắt đầu phun ra tro và dung nham.)
- The broken pipe spewed dirty water all over the street. (Đường ống vỡ phun nước bẩn ra khắp đường phố.)
- He was so angry he just spewed insults at everyone. (Anh ta tức giận đến mức chỉ tuôn ra những lời lăng mạ với mọi người.)
- The factory's chimneys spew pollution into the air. (Các ống khói của nhà máy phun chất ô nhiễm vào không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spew forth/out": phun ra, tuôn ra (nhấn mạnh hành động phun ra với số lượng lớn).
- The burst dam spewed forth a torrent of water. (Con đê vỡ phun ra một dòng nước cuồn cuộn.)
- The website's comment section was spewing out hateful messages. (Phần bình luận của trang web tuôn ra những thông điệp đầy thù hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Spewer (danh từ): nguồn phun, vật phun ra.
- The factory is a major spewer of carbon emissions. (Nhà máy đó là một nguồn phát thải carbon chính.)
Từ đồng nghĩa
- Vomit (động từ): nôn, mửa (thường dùng cho người/động vật).
- Erupt (động từ): phun trào (thường dùng cho núi lửa).
- Gush (động từ): phun trào, tuôn trào (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Spout (động từ): phun ra, tuôn ra (lời nói, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spew out: phun ra, tuôn ra (như đã giải thích ở phần trên).
- Spew up (thông tục): nôn ra.
- The bad milk made him spew up. (Sữa hỏng khiến anh ta nôn ra.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spew")
danh từ
- cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra
động từ
- nôn ra, mửa ra, thổ ra ((cũng) spue)
nội động từ
- chúc nòng (súng) (vì bắn nhanh quá) ((cũng) spue)