spiffy

/'spifi/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
  2. diện, bảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

spiffy
He wore a spiffy new suit to the important meeting.