spiffy
/'spifi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
- Bảnh bao, diện, bảnh: Chỉ vẻ ngoài gọn gàng, sáng sủa, thời trang và thu hút.
- Sành điệu, hợp thời: Chỉ phong cách ăn mặc hoặc diện mạo rất hiện đại và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He looks very spiffy in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
- She arrived at the party in a spiffy red dress. (Cô ấy đến bữa tiệc trong một chiếc váy đỏ rất diện.)
- They just renovated the lobby and it looks quite spiffy. (Họ vừa cải tạo sảnh và nó trông khá là sáng sủa và bắt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To spiff up" (cụm động từ, thân mật): Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng, sạch sẽ và bảnh bao hơn.
- I need to spiff up before the interview. (Tôi cần phải chỉnh tề, diện hơn trước buổi phỏng vấn.)
- Let's spiff up the living room for the guests. (Hãy dọn dẹp và trang trí phòng khách cho bảnh hơn để đón khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiffed up (tính từ, dạng quá khứ phân từ): Đã được làm cho bảnh bao, gọn gàng.
- He was all spiffed up for his graduation. (Anh ta đã được chỉnh tề hết mức cho lễ tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Dapper: bảnh bao, lịch sự (thường dùng cho nam giới).
- Jaunty: vui vẻ, phong cách và tự tin.
- Snazzy: hào nhoáng, hợp thời trang.
- Stylish: phong cách, thanh lịch.
- Smart: bảnh bao, sáng sủa (trong trang phục).
Từ trái nghĩa
- Shabby: cũ kỹ, sờn rách.
- Sloppy: luộm thuộm, cẩu thả.
- Dowdy: lỗi thời, quê mùa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "spiffy" mang sắc thái thân mật, vui vẻ và thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
- Từ này thường mô tả ngoại hình (quần áo, giày dép, kiểu tóc) hoặc diện mạo của một địa điểm/vật dụng được trang trí đẹp mắt.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
- diện, bảnh