spike oil

spike oil

A bottle of spike oil sits on a perfumer's workbench.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh dầu oải hương gai: "spike oil" một loại tinh dầu màu vàng nhạt được chiết xuất từ cây oải hương gai (spike lavender). Loại dầu này thường được sử dụng để tạo hương thơm cho phòng mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Tinh dầu oải hương gai thường được thêm vào phòng mùi hương dễ chịu của .)
  • (Các công ty mỹ phẩm sử dụng tinh dầu oải hương gai trong kem dưỡng da kem bôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spike oil distillation": quá trình chưng cất tinh dầu oải hương gai.

    • The spike oil distillation process requires careful temperature control. (Quá trình chưng cất tinh dầu oải hương gai đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
  • "spike oil extraction": chiết xuất tinh dầu oải hương gai.

    • Spike oil extraction is done through steam distillation of the lavender flowers. (Việc chiết xuất tinh dầu oải hương gai được thực hiện qua chưng cất hơi nước từ hoa oải hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Spike lavender (n): cây oải hương gai, loại thực vật từ đó tinh dầu spike oil được chiết xuất.

    • Spike lavender is a variety of lavender with a stronger aroma. (Cây oải hương gai một giống oải hương mùi thơm mạnh hơn.)
  • Lavender oil (n): tinh dầu oải hương (loại phổ biến hơn, thường từ oải hương thường).

    • Lavender oil is different from spike oil in scent and composition. (Tinh dầu oải hương khác với tinh dầu oải hương gai về mùi hương thành phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential oil of spike lavender: tinh dầu thiết yếu của cây oải hương gai.
  • Spike lavender oil: dầu oải hương gai (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "spike oil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spike oil".