spit out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Nhổ ra, khạc ra: Hành động đẩy thứ gì đó (thường là chất lỏng, đờm, hoặc thức ăn) ra khỏi miệng một cách mạnh mẽ. 2. Nói ra một cách giận dữ hoặc khinh bỉ: Dùng để chỉ việc thốt ra lời nói với giọng điệu gay gắt, tức giận hoặc coi thường. 3. Phun ra, bắn ra (một cách bùng nổ): Mô tả sự vật hoặc chất lỏng bị đẩy ra ngoài đột ngột, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Nhổ ra):
- He had to spit out the bone because it was too hard. (Anh ấy phải nhổ cái xương ra vì nó quá cứng.)
- The baby spat out the medicine because it tasted bitter. (Em bé nhổ thuốc ra vì nó có vị đắng.)
Nghĩa 2 (Nói ra giận dữ):
- She spat out an insult at him before leaving the room. (Cô ấy thốt ra một lời xúc phạm về anh ta trước khi rời khỏi phòng.)
- "Get out!" he spat out, his face red with anger. ("Cút ra ngoài!" anh ta nói một cách giận dữ, mặt đỏ bừng vì tức giận.)
Nghĩa 3 (Phun ra, bắn ra):
- The volcano spat out lava and ash into the sky. (Ngọn núi lửa phun ra dung nham và tro bụi lên bầu trời.)
- The machine spat out a receipt after the payment. (Cái máy phun ra một tờ biên lai sau khi thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spit out (something) in disgust": Nhổ ra vì ghê tởm.
- He spat out the spoiled milk in disgust. (Anh ta nhổ sữa hỏng ra vì ghê tởm.)
"to spit out words": Nói năng cộc cằn, khó nghe.
- The angry customer spat out words of complaint to the manager. (Vị khách hàng giận dữ thốt ra những lời phàn nàn với quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Spit (v): Khạc nhổ (dạng cơ bản, không có giới từ).
- It is rude to spit in public. (Khạc nhổ nơi công cộng là thô lỗ.)
- Spit up (v): Nôn trớ (thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc chất lỏng).
- The baby spat up some milk after feeding. (Em bé trớ một ít sữa sau khi bú.)
Từ đồng nghĩa
- Expel: Đẩy ra, tống ra (trang trọng hơn).
- Eject: Phun ra, bắn ra (mạnh mẽ, đột ngột).
- Blurt out: Nói ra một cách đột ngột, không suy nghĩ (gần nghĩa 2, nhưng ít giận dữ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spit out: (đã giải thích ở trên).
- Spit on/at: Khạc nhổ vào (ai/cái gì) để thể hiện sự khinh miệt.
- The prisoner spat at his captors. (Tù nhân đã khạc nhổ vào những kẻ bắt giữ anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Spit it out!: Hãy nói ra đi! (dùng để thúc giục ai đó nói điều họ đang do dự).
- Come on, spit it out! I know you have something to say. (Nào, hãy nói ra đi! Tôi biết anh có điều muốn nói.)