splat
/splæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động "bịch" hoặc "bẹp": Âm thanh ngắn, đột ngột và ướt khi một vật mềm, ẩm ướt hoặc dẹt rơi xuống hoặc va chạm mạnh với một bề mặt.
- Vết bẹp, vết loang: Dấu vết để lại sau khi một vật mềm hoặc chứa chất lỏng va chạm mạnh và vỡ ra.
- Ván lưng ghế: (Nghĩa chuyên ngành trong đồ gỗ) Tấm ván phẳng, thường trang trí, ở giữa phần lưng tựa của một chiếc ghế thẳng.
Động từ:
- Va mạnh thành tiếng "bịch": Rơi xuống hoặc đập mạnh vào một bề mặt và tạo ra âm thanh "splat".
- Làm bẹp dí, làm nát: Làm cho một vật bị dẹt ra hoặc nát ra do tác động mạnh.
- Nướng bẹp: (Trong nấu ăn) Mở và dẹp một con cá ra để nướng trên lửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tomato hit the wall with a loud splat. (Quả cà chua đập vào tường với một tiếng bịch lớn.)
- There was a splat of mud on his trousers. (Có một vết bẹp bùn trên quần của anh ta.)
- The antique chair had a beautifully carved oak splat. (Chiếc ghế cổ có một ván lưng ghế bằng gỗ sồi được chạm khắc tinh xảo.)
Động từ:
- The overripe fruit splatted on the pavement. (Trái cây chín quá rơi bịch xuống vỉa hè.)
- The bug was splatted on the windshield. (Con bọ đã bị dẹp dí trên kính chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go splat": rơi xuống và tạo ra tiếng động "bịch" hoặc bị vỡ nát.
- The water balloon went splat on the ground. (Quả bóng nước nổ bịch trên mặt đất.)
"splat sound effect": hiệu ứng âm thanh "splat" (thường dùng trong phim hoạt hình, truyện tranh).
- In the comic book, the word "SPLAT" was written where the pie hit his face. (Trong cuốn truyện tranh, từ "SPLAT" được viết ngay chỗ chiếc bánh đập vào mặt anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Splatter (động từ/danh từ): làm bắn tung tóe, văng thành giọt; vết bắn tung tóe.
- The paint splattered everywhere. (Sơn bắn tung tóe khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh/vết): plop (tiếng tõm), smack (tiếng đập), splatter (vết bắn), blotch (vết loang lớn).
- Động từ: smash (đập nát), squash (ép bẹp), flatten (làm dẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "splat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "splat")