splicing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nối, chỗ nối: "splicing" chỉ hành động hoặc kết quả của việc nối hai đầu của một vật liệu (như giấy, phim, băng từ) lại với nhau. Đây một kỹ thuật thường dùng trong điện ảnh, kỹ thuật âm thanh, hoặc sinh học phân tử.
    • Mối nối: Vị trí hoặc điểm hai phần được kết nối, thường được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo độ bền hoặc tính liên tục.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "splice"):

    • Đang nối, đang ghép: Hành động đang thực hiện việc nối các đầu lại với nhau.
    • Ghép nối (ADN): Trong sinh học, "splicing" đề cập đến quá trình cắt nối các đoạn ARN hoặc ADN.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The break was due to an imperfect splicing of the film. (Sự đứt đoạn do chỗ nối phim không hoàn hảo.)
    • The splicing of the two ropes created a strong connection. (Việc nối hai sợi dây tạo ra một kết nối chắc chắn.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The technician is splicing the audio tapes together. (Kỹ thuật viên đang nối các băng âm thanh lại với nhau.)
    • Scientists are splicing genes to create new organisms. (Các nhà khoa học đang ghép nối gen để tạo ra sinh vật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • RNA splicing (sự ghép nối ARN): Quá trình sinh học trong đó các intron (vùng không mã hóa) bị loại bỏ các exon (vùng mã hóa) được nối lại để tạo thành ARN trưởng thành.

    • Alternative splicing allows a single gene to produce multiple proteins. (Sự ghép nối thay thế cho phép một gen duy nhất tạo ra nhiều protein khác nhau.)
  • Splicing in film editing (ghép nối trong dựng phim): Kỹ thuật nối các đoạn phim để tạo ra sự chuyển cảnh mượt mà.

    • The splicing of the scenes was done seamlessly by the editor. (Việc ghép nối các cảnh phim được người biên tập thực hiện một cách liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Splice (động từ/danh từ): Dạng gốc, chỉ hành động hoặc kết quả của việc nối.

    • He spliced the two wires together. (Anh ấy đã nối hai dây điện lại với nhau.)
  • Splicer (danh từ): Dụng cụ hoặc máy dùng để nối.

    • The film editor used a splicer to join the reels. (Người biên tập phim đã dùng máy nối để ghép các cuộn phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Joining: sự nối, sự kết nối.
  • Connecting: sự kết nối.
  • Linking: sự liên kết.
  • Fusing: sự hợp nhất (đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splice together: nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.

    • They spliced together the two pieces of rope. (Họ đã nối hai đoạn dây lại với nhau.)
  • Splice into: nối vào một hệ thống hoặc mạch hiện .

    • The technician spliced the new cable into the network. (Kỹ thuật viên đã nối cáp mới vào mạng lưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Splice the mainbrace (thành ngữ hải quân): Lệnh phát rượu rum cho thủy thủ, hoặc nghĩa bóng ăn mừng.
    • After a successful mission, the captain ordered to splice the mainbrace. (Sau một nhiệm vụ thành công, thuyền trưởng đã ra lệnh phát rượu mừng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "splicing"

splicing
The technician carefully examines the splicing of the two film strips.