sponging

/'spʌndʤiɳ/
danh từ
  1. sự vớt bọt biển
  2. sự lau chùi bằng bọt biển, sự rửa bằng bọt biển
  3. sự ăm bám, sự ăn chực
  4. sự bòn rút (bằng cách nịnh nọt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sponging"

sponging
A child is sponging a spill off the kitchen table.