sponging

/'spʌndʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sponging

A child is sponging a spill off the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ăn bám, sự ăn chực: Hành động sống dựa vào hoặc lợi dụng sự hào phóng của người khác một cách lười biếng, không chịu tự lực.
    • Sự bòn rút (bằng cách nịnh nọt): Hành động lấy tiền bạc hoặc lợi ích từ người khác một cách chủ ý, thường bằng lời nói ngọt ngào hoặc thủ đoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sponging off his elderly parents finally had to stop. (Hành vi ăn bám của anh ta vào cha mẹ già cuối cùng cũng phải chấm dứt.)
    • She was tired of her brother's constant sponging for money. ( ấy mệt mỏi việc người anh trai liên tục bòn rút tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sponging off/on someone": cụm từ thường dùng để chỉ hành động ăn bám, lợi dụng ai đó.
    • He's been sponging off his friends since he lost his job. (Anh ta đã ăn bám bạn bè kể từ khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (động từ): ăn bám, lau bằng bọt biển.
    • He sponged a large sum of money from his uncle. (Hắn đã moi một khoản tiền lớn từ người chú.)
  • Sponger (danh từ): kẻ ăn bám.
    • Don't be such a sponger; get a job! (Đừng làm kẻ ăn bám như vậy; hãy đi tìm việc đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Freeloading: ăn chực, lợi dụng sự hào phóng của người khác.
  • Mooching: xin xỏ, ăn bám (một cách thường xuyên).
  • Parasitism: hành vi ký sinh, sống bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sponge off/on: ăn bám ai đó.
    • He seems to think he can just sponge on his relatives forever. (Hắn ta dường như nghĩ rằng mình có thể cứ ăn bám họ hàng mãi mãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Live off the backs of others: sống bám vào người khác.
    • He has no ambition and just wants to live off the backs of others. (Hắn ta không chí tiến thủ chỉ muốn sống bám vào người khác.)
sponging

A child is sponging a spill off the kitchen table.

danh từ
  1. sự vớt bọt biển
  2. sự lau chùi bằng bọt biển, sự rửa bằng bọt biển
  3. sự ăm bám, sự ăn chực
  4. sự bòn rút (bằng cách nịnh nọt)

Từ gần giống

Từ chứa "sponging"