spray
/sprei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tia bụi nước: Chất lỏng (thường là nước) được phun ra thành những hạt nhỏ li ti, tạo thành một luồng hoặc đám mưa nhỏ.
- Bình xịt: Dụng cụ (bình, lọ) được thiết kế để phun chất lỏng ra dưới dạng tia bụi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spray de la cascade nous rafraîchissait. (Tia bụi nước từ thác nước làm chúng tôi mát mẻ.)
- J'ai acheté un spray nasal pour mon rhume. (Tôi đã mua một bình xịt mũi cho chứng cảm lạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un spray d'eau de toilette": Một bình xịt nước hoa.
- Elle a reçu un spray d'un parfum célèbre. (Cô ấy đã nhận được một bình xịt nước hoa nổi tiếng.)
"Un spray de peinture": Một bình xịt sơn (sơn dạng phun).
- Il a utilisé un spray de peinture argentée pour customiser son vélo. (Anh ấy đã dùng một bình xịt sơn bạc để tùy chỉnh chiếc xe đạp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sprayer (verbe): Phun, xịt.
- Il faut sprayer les plantes contre les insectes. (Cần phải phun thuốc cho cây để chống côn trùng.)
Pulvérisateur (nom masculin): Bình phun, bình xịt (thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn, có thể đồng nghĩa với "spray" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Jet: Tia, vòi phun (thường mạnh và tập trung hơn).
- Brume: Màn sương, hơi nước lơ lửng (thường tự nhiên và lan tỏa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spray" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "sprayer" hoặc "pulvériser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spray" một cách cố định trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- tia bụi nước