supra

/'sju:prə/
Học thuật
Thân thiện
supra

Supra est écrit en haut de la page.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • phần trước, ở trên: Từ này được dùng trong văn bản, đặc biệtvăn bản học thuật hoặc pháp lý, để chỉ dẫn người đọc tham khảo một phần, một chương hoặc một ghi chú đã được đề cập trước đó trong cùng tài liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Voir la note supra. (Xem ghi chúphần trên.)
    • Comme indiqué supra, cette loi date de 1992. (Như đã chỉ ra ở phần trước, luật này từ năm 1992.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supra note X": ghi chú số X ở trên.
    • Voir les arguments développés supra note 5. (Xem các lập luận đã được phát triển trong ghi chú số 5 ở trên.)
  • "voir supra": xemtrên (một cụm chỉ dẫn phổ biến).
    • Pour plus de détails, voir supra, chapitre III. (Để biết thêm chi tiết, xemtrên, chương III.)
Biến thể từ gần giống
  • Infra (phó từ): ở phần dưới, ở dưới đây (từ trái nghĩa, dùng để chỉ dẫn tham khảo phần sắp tới hoặc phầnphía sau trong văn bản).
    • Nous y reviendrons infra. (Chúng ta sẽ trở lại vấn đề nàyphần dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ci-dessus: ở trên đây (thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Précédemment: trước đây, đã nêu trước.
Lưu ý sử dụng
  • "Supra" chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật, khoa học hoặc pháp lý. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết hàng ngày, người ta thường dùng "ci-dessus" hoặc "plus haut".
  • Từ này thường xuất hiện trong các cước chú (footnote) hoặc phần tham khảo chéo trong sách, bài báo khoa học, hợp đồng.
supra

Supra est écrit en haut de la page.

phó từ
  1. phần trước, ở trên