sprue

/spru:/
Học thuật
Thân thiện
sprue

Une patiente souffrant de sprue suit un régime alimentaire strict.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh tháo phân mỡ, bệnh sprue: Một bệnhđường tiêu hóa, đặc trưng bởi tình trạng kém hấp thu chất dinh dưỡng, dẫn đến tiêu chảy phân nhiều mỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic de sprue a été confirmé par la biopsie. (Chẩn đoán bệnh sprue đã được xác nhận bằng sinh thiết.)
    • La sprue tropicale est fréquente dans certaines régions. (Bệnh sprue nhiệt đới phổ biếnmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sprue tropicale": bệnh sprue nhiệt đới, một dạng bệnhkém hấp thu xảy ravùng nhiệt đới.

    • Le traitement de la sprue tropicale nécessite des antibiotiques. (Việc điều trị bệnh sprue nhiệt đới cần dùng kháng sinh.)
  • "sprue cœliaque": bệnh sprue celiac (còn gọi là bệnh celiac), một bệnh tự miễn dịch do không dung nạp gluten.

    • La sprue cœliaque impose un régime sans gluten strict. (Bệnh sprue celiac đòi hỏi một chế độ ăn kiêng gluten nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Malabsorption (n): sự kém hấp thu. Đâythuật ngữ y học chung chỉ tình trạng trong bệnh sprue.
  • Cœliaque (adj): (thuộc về) bệnh celiac, một dạng bệnh sprue.
Từ đồng nghĩa
  • Maladie cœliaque: bệnh celiac (đồng nghĩa với "sprue cœliaque").
  • Entéropathie au gluten: bệnh đường ruột do gluten.
Lưu ý
  • Từ "sprue" trong tiếng Pháp chủ yếumột thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "maladie cœliaque" hoặc "intolérance au gluten" để dễ hiểu hơn.
sprue

Une patiente souffrant de sprue suit un régime alimentaire strict.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh tháo phân mỡ, bệnh spru