spire

/'spaiə/
Học thuật
Thân thiện
spire

L'escargot se déplace en laissant une spire sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòng xoắn, vòng cuộn: Chỉ một hình dạng xoắn lại thành vòng tròn hoặc hình xoắn ốc, thường được tạo ra từ một vật dài mảnh như dây, sợi hoặc khói.
    • Lọn tóc: Một lọn tóc được cuộn lại một cách tự nhiên hoặc cố ý thành hình xoắn.
    • Ống khói (của tàu thuỷ): Phần ống cao, thường hình trụ, trên tàu thuỷ dùng để dẫn khói từ độnglên trên không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une spire de fumée s'élevait au-dessus du feu. (Một vòng khói cuộn lên trên ngọn lửa.)
    • Elle a une belle spire de cheveux sur le front. ( ấy có một lọn tóc xoăn đẹp trên trán.)
    • La spire du paquebot était visible de loin. (Ống khói của con tàu du lịch có thể nhìn thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en spire": Ở dạng xoắn, cuộn tròn.

    • La plante grimpante s'enroule en spire autour du tuteur. (Cây leo cuộn mình thành vòng xoắn quanh cọc chống.)
  • "spire d'encens": Vòng khói hương.

    • Des spires d'encens montaient dans la pièce silencieuse. (Những vòng khói hương bay lên trong căn phòng yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirale (n.f): Đường xoắn ốc, hình xoắn ốc. (Chỉ hình dạng toán học hoặc chuyển động xoắn ốc nói chung, rộng hơn "spire").
  • Boucle (n.f): Vòng lặp, khuyên tròn. (Có thểvòng tròn bằng kim loại hoặc một lọn tóc xoắn tròn).
  • Volute (n.f): Hoa văn trang trí hình xoắn ốc, thường thấy trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Tourbillon (n.m): Cơn lốc xoáy, vòng xoáy (thường chỉ chuyển động xoáy của nước, gió).
  • Anneau de fumée (n.m): Vòng khói (cụm từ mô tả cho nghĩa "vòng khói" của "spire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "spire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spire")

spire

L'escargot se déplace en laissant une spire sur le sol.

danh từ giống cái
  1. vòng xoắn, vòng cuộn