sabra

Học thuật
Thân thiện
sabra

Une jeune sabra montre un drapeau israélien à ses amis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) người Do Thái sinh ra tại I-xra-en: Từ "sabra" dùng để mô tả một người Do Thái được sinh ra trên lãnh thổ của Nhà nước I-xra-en hiện đại, phân biệt với những người Do Thái nhập cư.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est une jeune femme sabra, née à Tel-Aviv. ( ấymột phụ nữ trẻ sabra, sinh ra tại Tel-Aviv.)
    • La population sabra représente une part importante du pays. (Cộng đồng dân cư sabra chiếm một phần quan trọng của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như danh từ: Trong văn nói, "sabra" thường được dùng như một danh từ để chỉ chính người đó.
    • Un sabra et un immigrant peuvent avoir des perspectives différentes. (Một người sabra một người nhập cư có thể những góc nhìn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Israelien/Israélienne (tính từ/danh từ): (thuộc) I-xra-en, người I-xra-en. Từ này rộng hơn, chỉ mọi công dân I-xra-en, bất kể nơi sinh.
  • Juif/Juive (tính từ/danh từ): (thuộc) Do Thái, người Do Thái. Từ này chỉ dân tộc hoặc tôn giáo, không nhất thiết phải sinh ra tại I-xra-en.
Từ đồng nghĩa
  • Juif natif d'Israël: Người Do Thái bản địa của I-xra-en.
  • Israélien de naissance: Người I-xra-en bẩm sinh.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "sabra" bắt nguồn từ tiếng Hebrew (צַבָּר, ), là tên một loại cây xương rồng mọc phổ biếnvùng này. Hình ảnh ẩn dụ ám chỉ tính cách bề ngoài có vẻ gai góc, cứng rắn nhưng bên trong lại ngọt ngào, mềm mại của nhữngdân sinh ra tại đây.
sabra

Une jeune sabra montre un drapeau israélien à ses amis.

tính từ
  1. (thuộc) Do Thái (sinh ở) I-xra-en