spur
Danh từ:
- Đinh thúc ngựa: Một dụng cụ nhỏ có gai gắn vào gót giày của người cưỡi ngựa, dùng để thúc ngựa chạy nhanh hơn.
- Cựa: Phần xương nhọn mọc ở chân một số loài động vật như gà trống.
- Sự kích thích, động lực: Điều gì đó thúc đẩy hành động hoặc khuyến khích ai đó làm việc gì.
- Mũi núi, dãy núi nhô ra: Một dải đất nhô ra từ một dãy núi chính.
Động từ:
- Thúc (ngựa): Dùng đinh thúc ngựa hoặc một động tác tương tự để khiến ngựa chạy nhanh hơn.
- Thúc đẩy, khích lệ: Hành động khuyến khích hoặc tạo động lực cho ai đó hoặc điều gì đó tiến lên hoặc hành động.
Danh từ:
- The cowboy's boots had silver spurs. (Đôi ủng của cao bồi có đinh thúc ngựa bằng bạc.)
- The rooster has sharp spurs on its legs. (Gà trống có cựa sắc trên chân.)
- Winning the first prize was a spur to her creativity. (Giành giải nhất là một động lực thúc đẩy sự sáng tạo của cô ấy.)
Động từ:
- He spurred his horse to jump over the fence. (Anh ấy thúc ngựa nhảy qua hàng rào.)
- Her teacher's praise spurred her to study harder. (Lời khen của giáo viên đã thúc đẩy cô ấy học chăm chỉ hơn.)
"on the spur of the moment": Một cách bộc phát, không có kế hoạch trước, do cảm hứng ngay lúc đó.
- We decided to go on a trip on the spur of the moment. (Chúng tôi quyết định đi du lịch một cách bộc phát.)
"to win one's spurs": (Nghĩa gốc) Được phong tước hiệp sĩ. (Nghĩa hiện đại) Chứng tỏ năng lực và giành được sự công nhận lần đầu tiên.
- He won his spurs as a young journalist during the war. (Anh ấy đã chứng tỏ năng lực của một nhà báo trẻ trong thời chiến.)
Spurred (adj): Có gắn đinh thúc ngựa; được thúc đẩy.
- spurred boots (đôi ủng có đinh thúc ngựa)
Spurring (danh động từ): Hành động thúc đẩy.
- His spurring was essential to the team's success. (Việc thúc đẩy của anh ấy là rất cần thiết cho thành công của đội.)
- Danh từ (động lực): Động cơ (motive), sự khích lệ (encouragement), sự thúc giục (impetus).
- Động từ (thúc đẩy): Khuyến khích (encourage), thúc giục (urge), kích thích (stimulate).
Spur on: Thúc giục, khuyến khích ai tiếp tục hoặc cố gắng hơn.
- The cheering crowd spurred the runners on. (Đám đông cổ vũ đã thúc giục các vận động viên chạy tiếp.)
Spur forward: Phi nhanh về phía trước (thường dùng cho ngựa); thúc đẩy tiến lên.
- The general spurred his troops forward. (Vị tướng thúc quân lính tiến lên phía trước.)
To need the spur: Trở nên uể oải, chậm chạp và cần được thúc đẩy.
- The team started to need the spur in the second half. (Đội bắt đầu trở nên uể oải và cần được thúc đẩy trong hiệp hai.)
To spur a willing horse: Làm một việc không cần thiết (như thúc một con ngựa vốn đã sẵn sàng chạy), có thể gây phản tác dụng.
- Giving him more advice is like spurring a willing horse. (Đưa thêm lời khuyên cho anh ấy chẳng khác nào thúc một con ngựa đã sẵn sàng.)
-
đinh thúc ngựa
-
cựa (gà)
-
cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi)
-
(thực vật học) cựa (ở cánh hoa...)
-
mũi núi
-
tường cựa gà (chạy ngang bức thành)
-
sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ
-
on the spur of the momentdo sự khích lệ của tình thế
-
Idioms
-
to need the spur
uể oải, cần được lên dây cót
-
to win one's spurs
(sử học) được tặng danh hiệu hiệp sĩ
-
thúc (ngựa)
-
lắp đinh (vào giày)
-
lắp cựa sắt (vào cựa gà)
-
khích lệ, khuyến khích
-
to spur someone to do somethingkhuyến khích ai làm việc gì
-
-
thúc ngựa
-
((thường) + on, forward) phi nhanh, chạy nhanh; vội vã
Idioms
-
to spur a willing horse
làm phiền một cách không cần thiết
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "spur"
Từ có nhắc đến "spur"