square

/skweə/
Học thuật
Thân thiện
square

Les enfants jouent dans le square.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quảng trường, công viên nhỏ: Một không gian công cộng mở, thườngtrung tâm thị trấn hoặc thành phố, có thể được lát đá, trồng cây xanh, ghế ngồi thường được bao quanh bởi các tòa nhà.
    • Hình vuông: Hình học bốn cạnh bằng nhau bốn góc vuông.
    • Ô vuông: Một phần nhỏ hình vuông trên bề mặt, như trên bàn cờ, giấy kẻ ô, hoặc lưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous nous sommes retrouvés sur la place du village. (Chúng tôi đã gặp nhauquảng trường làng.)
    • Un carré est un quadrilatère dont les côtés sont égaux. (Hình vuôngmột tứ giác các cạnh bằng nhau.)
    • Cochez la case correspondante dans la place prévue. (Hãy đánh dấu vào ô tương ứng trong ô vuông được cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sur la place publique": trước công chúng, trước dư luận.
    • Cette affaire a été débattue sur la place publique. (Vụ việc này đã được tranh luận trước công chúng.)
  • "tenir une place importante": giữ một vị trí quan trọng.
    • La famille tient une place importante dans sa vie. (Gia đình giữ một vị trí quan trọng trong cuộc đời anh ấy.)
  • "avoir lieu": diễn ra, xảy ra (nghĩa đen là " chỗ").
    • La réunion aura place demain matin. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào sáng mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Placard (danh từ giống đực): tủ tường, tủ âm tường.
    • Les draps sont dans le placard. (Khăn trải giườngtrong tủ tường.)
  • Placer (động từ): đặt, để, sắp xếp.
    • Il faut placer les chaises en cercle. (Cần phải xếp ghế thành vòng tròn.)
  • Emplacement (danh từ giống đực): vị trí, địa điểm.
    • L'emplacement du futur parc est idéal. (Vị trí của công viên tương lai thậttưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Esplanade: bãi đất rộng, quảng trường rộng (thường gần biển hoặc công trình).
  • Position: vị trí, chỗ (nghĩa trừu tượng hơn).
  • Case: ô (trên bảng, biểu mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "place". Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "placer"). - Se placer: tự đặt mình vào (một vị trí, tình huống). - Il s'est placé en tête de la course. (Anh ấy đã tự đặt mìnhvị trí dẫn đầu cuộc đua.)

Thành ngữ liên quan
  • Être à la place de quelqu'un: ở vào vị trí của ai đó.
    • À ta place, que ferais-tu ? (Nếuvào vị trí của tôi, bạn sẽ làm gì?)
  • Faire place à: nhường chỗ cho, được thay thế bởi.
    • La colère a fait place à la tristesse. (Sự tức giận đã nhường chỗ cho nỗi buồn.)
  • En place: đã được thiết lập, ổn định.
    • Le nouveau système est enfin en place. (Hệ thống mới cuối cùng cũng đã được thiết lập.)
square

Les enfants jouent dans le square.

danh từ giống đực
  1. công viên nhỏ