sicaire

Học thuật
Thân thiện
sicaire

Un sicaire se cache dans l'ombre d'une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ thích khách, kẻ ám sát: "Sicaire" là một từ văn học để chỉ một kẻ giết người thuê, đặc biệtmột tay sát thủ chuyên nghiệp hoặc kẻ ám sát trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la Rome antique, un sicaire pouvait être engagé pour éliminer un rival politique. (Trong thời La cổ đại, một kẻ thích khách có thể được thuê để loại bỏ một đối thủ chính trị.)
    • Le roman décrit un sicaire froid et impassible. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một tay sát thủ lạnh lùng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sicaire" thường được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc các văn bản trang trọng để tạo không khí cổ điển hoặc bi thảm. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • Le poète évoque l'ombre d'un sicaire dans la nuit. (Nhà thơ gợi lên bóng hình một kẻ thích khách trong đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Assassin (n.m): Kẻ ám sát (từ thông dụng hơn).
  • Tueur à gages (n.m): Kẻ giết người thuê (cụm từ thông tục hơn).
  • Meurtrier (n.m): Kẻ giết người (nghĩa rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Assassin: kẻ ám sát.
  • Tueur: kẻ giết người.
Từ trái nghĩa
  • Protecteur: người bảo vệ.
  • Garde du corps: vệ sĩ.
Lưu ý
  • "Sicaire" nguồn gốc từ tiếng Latinh "sicarius", có nghĩa là "kẻ cầm dao găm". Từ này mang sắc thái cổ xưa thường gợi liên tưởng đến các âm mưu chính trị hoặc các vụ ám sát trong lịch sử.
sicaire

Un sicaire se cache dans l'ombre d'une ruelle sombre.

danh từ giống đực
  1. (văn học) kẻ thích khách