score
/skɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Số điểm: Chỉ kết quả bằng số trong một trận đấu thể thao, một cuộc thi, hoặc một bài kiểm tra.
- Bản nhạc (cho dàn nhạc): Trong âm nhạc, chỉ bản tổng phổ, tức là bản nhạc viết ra cho tất cả các nhạc cụ trong dàn nhạc.
- Hai mươi: Một từ cổ, ít dùng, có nghĩa là số hai mươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le score final du match de football était de 3 à 1. (Tỷ số cuối cùng của trận bóng đá là 3-1.)
- Il a obtenu un score parfait à son examen. (Anh ấy đạt điểm số tuyệt đối trong bài kiểm tra.)
- Le compositeur a écrit le score pour le nouveau film. (Nhà soạn nhạc đã viết bản nhạc cho bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connaître le score" (nghĩa bóng): Biết rõ tình hình, biết thực tế của vấn đề.
- Arrête de rêver, il faut connaître le score. (Đừng mơ mộng nữa, phải biết thực tế đi.)
"Avoir un score à régler avec quelqu'un": Có chuyện cần giải quyết với ai đó, có mối thù cần thanh toán.
- Il a l'air fâché, on dirait qu'il a un score à régler avec toi. (Anh ta trông có vẻ giận dữ, hình như anh ta có chuyện cần giải quyết với cậu.)
Biến thể và từ gần giống
Scorer (động từ): Ghi điểm, ghi bàn (trong thể thao).
- L'attaquant a réussi à scorer deux buts. (Tiền đạo đã ghi được hai bàn thắng.)
Scoreur (danh từ giống đực): Người ghi bàn, người ghi điểm.
- Le meilleur scoreur de l'équipe. (Người ghi bàn xuất sắc nhất của đội.)
Từ đồng nghĩa
- Résultat (danh từ giống đực): Kết quả, tỷ số.
- Note (danh từ giống cái): Điểm số (trong học tập).
- Partition (danh từ giống cái): Bản nhạc (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être à égalité": Có tỷ số hòa, ngang điểm.
- À la mi-temps, les deux équipes sont à égalité, 0-0. (Vào hiệp một, hai đội hòa nhau với tỷ số 0-0.)
danh từ giống đực
- số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm)