sacre

Học thuật
Thân thiện
sacre

Le sacre du roi a lieu dans la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lễ đăng quang: Nghi lễ chính thức để đưa một quân vương lên ngôi.
    • Lễ tôn phong (giám mục): Nghi thức tôn phong một người lên chức giám mục trong Giáo hội Công giáo.
    • (Nghĩa bóng) Sự trịnh trọng thừa nhận: Sự công nhận long trọng một vị trí, địa vị hoặc phẩm chất quan trọng.
    • Chim ưng săn: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sacre du roi a eu lieu dans la cathédrale. (Lễ đăng quang của nhà vua đã diễn ra trong nhà thờ chính tòa.)
    • La cérémonie du sacre de l'évêque est très solennelle. (Buổi lễ tôn phong giám mục rất trọng thể.)
    • Cette victoire fut le sacre de sa carrière. (Chiến thắng nàysự trịnh trọng thừa nhận cho sự nghiệp của ông ta.)
    • Le sacre est un oiseau de proie majestueux. (Chim ưng sănmột loài chim săn mồi uy nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sacré": được tôn phong, được suy tôn (theo nghĩa bóng).

    • Il a été sacré champion du monde. (Anh ấy đã được suy tônnhà vô địch thế giới.)
  • "jour du sacre": ngày đăng quang.

    • Le jour du sacre est une date historique. (Ngày đăng quangmột mốc lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrer (động từ): làm lễ đăng quang, tôn phong; (thông tục) chửi thề.
  • Sacralisation (danh từ giống cái): sự thánh hóa, sự tôn kính.
  • Consécration (danh từ giống cái): lễ phong chức; (nghĩa bóng) sự khẳng định, sự công nhận tài năng.
Từ đồng nghĩa
  • Couronnement: lễ đăng quang, lễ đăng quang vương miện.
  • Intronisation: lễ đăng quang, lễ nhậm chức long trọng (dùng cho cả vua chúa các chức vụ khác).
  • Rapace: chim săn mồi (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Le sacre de l'empereur: Lễ đăng quang của hoàng đế (thường dùng để chỉ nghi lễ lịch sử cụ thể).
  • Un sacre menti: Một lời nói dối trắng trợn, thô bỉ (từ "sacrer" trong nghĩa thông tục).
sacre

Le sacre du roi a lieu dans la cathédrale.

danh từ giống đực
  1. lễ đăng quang
  2. lễ tôn phong (giám mục)
  3. (nghĩa bóng) sự trịnh trọng thừa nhận
  4. chim ưng săn