sucre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường: Chất có vị ngọt, thường ở dạng tinh thể màu trắng hoặc nâu, được sử dụng để làm ngọt thức ăn và đồ uống.
- (Thân mật) Viên đường, miếng đường: Một lượng nhỏ đường được đóng thành từng viên, khối nhỏ, thường dùng để cho vào cà phê hoặc trà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sucre est essentiel pour cette recette. (Đường là thành phần thiết yếu cho công thức này.)
- Je prends un café avec deux sucres, s'il vous plaît. (Tôi dùng cà phê với hai viên đường, làm ơn.)
- Le sucre de canne est moins raffiné que le sucre blanc. (Đường mía ít tinh luyện hơn đường trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en sucre (thân mật): Rất yếu ớt, dễ vỡ, dễ bị tổn thương (nghĩa bóng).
- Ne crie pas sur lui, il est en sucre ! (Đừng quát tháo nó, nó yếu ớt lắm!)
- Être tout sucre tout miel: Rất ngọt ngào, dịu dàng, tử tế (thường với vẻ giả tạo hoặc để đạt mục đích).
- Méfie-toi, elle est tout sucre tout miel depuis qu'elle a besoin d'un service. (Hãy coi chừng, cô ta rất ngọt ngào kể từ khi cần nhờ vả.)
Biến thể và từ liên quan
- Sucrer (động từ): Cho đường, làm ngọt; (thân mật) cắt giảm, hủy bỏ.
- Il faut sucrer les fraises. (Phải rắc đường lên dâu.)
- Sucré (tính từ): Có vị ngọt.
- Un thé trop sucré. (Một tách trà quá ngọt.)
- Sucrier (danh từ): Bình đựng đường; nhà máy đường.
- Sucrette (danh từ giống cái): Chất tạo ngọt nhân tạo.
- Pain de sucre (danh từ): Khối đường hình nón; núi có hình dạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cassonade (n): Đường vàng, đường nâu.
- Glucose (n): Đường glucoza (một loại đường đơn).
Thành ngữ liên quan
- Casser du sucre sur le dos de quelqu'un: Nói xấu, buôn chuyện về ai đó khi họ không có mặt.
- Ils adorent casser du sucre sur le dos du directeur. (Họ thích nói xấu sau lưng giám đốc.)
- Sucre d'orge (danh từ): Kẹo mạch nha, kẹo que.
- Tomber comme un sucre dans l'eau: Diễn ra rất dễ dàng, thuận lợi.
- L'examen est tombé comme un sucre dans l'eau. (Bài thi diễn ra dễ dàng.)
danh từ giống đực
- đường
- Sucre de canneđường mía
- (thân mật) miếng đường
- Mettre deux sucres dans son cafécho hai miếng đường vào tách cà phê của mình
- casser du sucre sur le dos de quelqu'unxem casser
- en pain de sucrexem pain
- en sucre(thân mật) yếu ớt
- être tout sucre tout mielxem miel