squashy
/'skwɔʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm nhão, dễ bị đè bẹp: Chỉ tính chất của một vật dễ bị ép, nén hoặc đè xuống thành hình dạng khác do mềm và xốp.
- Ẩm ướt và lún xuống: Dùng để mô tả bề mặt đất đai mềm, ướt và dễ lún khi bước lên, giống như bùn lầy.
- Nhão nhoét, nhũn ra: Mô tả trạng thái của trái cây hoặc rau củ quá chín, mất độ cứng và trở nên nhão.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sofa is old and has become quite squashy. (Chiếc ghế sofa cũ và đã trở nên khá mềm nhão.)
- After the rain, the path through the field was squashy and muddy. (Sau cơn mưa, con đường xuyên cánh đồng trở nên lún và lầy lội.)
- These peaches are overripe and feel squashy to the touch. (Những quả đào này đã quá chín và cảm giác nhão nhoét khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả cảm giác: Thường dùng để mô tả cảm giác khi chạm vào một vật mềm và đàn hồi.
- I love the squashy feeling of memory foam pillows. (Tôi thích cảm giác mềm êm của những chiếc gối mút cao su.)
- Mô tả địa hình: Dùng trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc điều kiện mặt đất.
- We avoided the squashy ground near the riverbank. (Chúng tôi tránh vùng đất lún gần bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Squash (động từ): đè bẹp, nghiền nát.
- Be careful not to squash the tomatoes. (Hãy cẩn thận đừng làm bẹp những quả cà chua.)
- Squashiness (danh từ): tính chất mềm nhão.
- The squashiness of the mud made walking difficult. (Độ lún của bùn khiến việc đi lại khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Soft: mềm.
- Spongy: xốp, có tính đàn hồi như bọt biển.
- Mushy: nhão, nhũn.
- Boggy: lầy lội.
- Pulpy: nhão như bột giấy.
Từ trái nghĩa
- Firm: chắc, cứng.
- Hard: cứng.
- Solid: rắn chắc.