squashy

/'skwɔʃi/
tính từ
  1. mềm nhão
  2. dễ ép, dễ nén; dễ vắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

squashy
The child squeezes the squashy toy.