squish

/skwiʃ/
Học thuật
Thân thiện
squish

The child loves to squish the mud between his toes.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ép, ấn, đè mạnh làm cho vật mềm bẹp ra hoặc vỡ ra, thường tạo ra tiếng: Hành động dùng lực để nén một vật mềm, ẩm ướt (như bùn, trái cây chín) khiến bị biến dạng hoặc chất lỏng bên trong bị ép ra ngoài.
    • Di chuyển qua hoặc trên thứ đó mềm ẩm ướt, tạo ra âm thanh: Bước đi tạo ra tiếng động đặc trưng khi chân đè lên bề mặt mềm, ướt như bùn lầy.
  2. Danh từ:

    • Tiếng động của vật mềm bị ép hoặc bị dẫm lên: Âm thanh ướt át, "bẹp" hoặc "chép" phát ra khi một vật mềm bị nén hoặc bị dẫm lên.
    • (Thông tục) Mứt cam: Một loại mứt được làm từ cam.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Don't squish the tomatoes! (Đừng bóp nát quả cà chua!)
    • The children love to squish the clay between their fingers. (Bọn trẻ thích nặn bẹp đất sét giữa các ngón tay.)
    • We had to squish through the muddy path after the rain. (Chúng tôi phải lội qua con đường lầy lội sau cơn mưa.)
  • Danh từ:

    • I heard a loud squish when I stepped on the overripe fruit. (Tôi nghe thấy tiếng "bẹp" lớn khi giẫm lên trái cây đã chín nẫu.)
    • Would you like some squish on your toast? (Bạn muốn một ít mứt cam trên bánh mì nướng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squish in/into": chen chúc, nhồi nhét vào một không gian chật hẹp.
    • We all squished into the tiny car. (Tất cả chúng tôi chen chúc vào chiếc xe nhỏ xíu.)
  • "to squish together": ép chặt lại với nhau.
    • The puppies squished together for warmth. (Những chú cún con ép chặt vào nhau để giữ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Squishy (tính từ): mềm, ẩm, dễ bị bóp nát.
    • The squishy pillow was very comfortable. (Chiếc gối mềm oặt rất thoải mái.)
  • Squash (động từ): có nghĩa tương tự "squish" nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc làm bẹp hoặc nghiền nát hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Crush: nghiền nát, đè bẹp.
  • Squelch: di chuyển tạo tiếng "chép chép" trong bùn; cũng có nghĩa đè bẹp.
  • Mash: nghiền, tán nhuyễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squish up: ép, nén lại để tạo thêm không gian.
    • Can you squish up a bit so I can sit down? (Bạn có thể ngồi ép lại một chút để tôi ngồi xuống được không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "squish")

squish

The child loves to squish the mud between his toes.

danh từ
  1. (thông tục) mứt cam

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống