squash

/skwɔʃ/
danh từ
  1. quả
  2. (thực vật học) cây
  3. sự nén, sự ép
  4. cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
    • orange squash
      nước cam
  5. khối mềm nhão
  6. đám đông
  7. tiếng rơi nhẹ
  8. (thể dục,thể thao) bóng quần
ngoại động từ
  1. ép, nén, nén chặt
  2. bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
  3. bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)
nội động từ
  1. bị ép, bị nén
  2. chen
    • to squash into the car
      chen vào trong xe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "squash"

squash
Two players hit the ball with rackets in a squash court.