squid

/skwid/
Học thuật
Thân thiện
squid

A squid swims gracefully through the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mực ống: Một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu (cephalopod), thân dài, hình ống, mười xúc tu khả năng bơi nhanh.
    • Mồi nhân tạo (hình mực): Trong câu , một loại mồi giả hình dạng giống con mực, dùng để thu hút lớn.
    • (Quân sự, lỗi thời) Súng cối bắn tàu ngầm: Một loại khí chống tàu ngầm.
  2. Nội động từ:

    • Câu bằng mồi mực: Hành động đi câu , đặc biệt lớn, bằng cách sử dụng mồi nhân tạo hình con mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We saw a giant squid at the aquarium. (Chúng tôi đã thấy một con mực khổng lồ ở thủy cung.)
    • He attached a squid to his fishing line. (Anh ấy gắn một mồi mực nhân tạo vào dây câu của mình.)
    • The old navy manual mentioned using a squid. (Cuốn sổ tay hải quân đề cập đến việc sử dụng súng cối chống ngầm.)
  • Nội động từ:

    • They plan to squid for tuna this weekend. (Họ dự định đi câu cá ngừ bằng mồi mực vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squid ink": Mực của con mực, thường được dùng trong ẩm thực để tạo màu hương vị đặc biệt cho món ăn như , cơm hoặc nước sốt.
    • The pasta was black because it was made with squid ink. ( ống màu đen được làm bằng mực mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Squidgy (tính từ, tiếng Anh Anh): Mềm, ẩm hơi dính khi chạm vào.
    • The cake was deliciously squidgy in the middle. (Chiếc bánhgiữa mềm ẩm một cách ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Calamari (danh từ): Từ gốc Ý, thường dùng để chỉ thịt mực ống đã được chế biến thành món ăn.
  • Cuttlefish (danh từ): Mực nang, một loài động vật thân mềm chân đầu khác, thân rộng hơn mai bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "squid" với tư cách động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "squid".
squid

A squid swims gracefully through the deep blue ocean.

danh từ
  1. súng cối bắn tàu ngầm
  2. mực ống
  3. mồi nhân tạo
nội động từ
  1. câu bằng mồi mực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống