squid
/skwid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mực ống: Một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu (cephalopod), có thân dài, hình ống, mười xúc tu và khả năng bơi nhanh.
- Mồi nhân tạo (hình mực): Trong câu cá, một loại mồi giả có hình dạng giống con mực, dùng để thu hút cá lớn.
- (Quân sự, lỗi thời) Súng cối bắn tàu ngầm: Một loại vũ khí chống tàu ngầm.
Nội động từ:
- Câu cá bằng mồi mực: Hành động đi câu cá, đặc biệt là cá lớn, bằng cách sử dụng mồi nhân tạo hình con mực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We saw a giant squid at the aquarium. (Chúng tôi đã thấy một con mực khổng lồ ở thủy cung.)
- He attached a squid to his fishing line. (Anh ấy gắn một mồi mực nhân tạo vào dây câu của mình.)
- The old navy manual mentioned using a squid. (Cuốn sổ tay hải quân cũ có đề cập đến việc sử dụng súng cối chống ngầm.)
Nội động từ:
- They plan to squid for tuna this weekend. (Họ dự định đi câu cá ngừ bằng mồi mực vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Squid ink": Mực của con mực, thường được dùng trong ẩm thực để tạo màu và hương vị đặc biệt cho món ăn như mì, cơm hoặc nước sốt.
- The pasta was black because it was made with squid ink. (Mì ống có màu đen vì được làm bằng mực mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Squidgy (tính từ, tiếng Anh Anh): Mềm, ẩm và hơi dính khi chạm vào.
- The cake was deliciously squidgy in the middle. (Chiếc bánh ở giữa mềm ẩm một cách ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
- Calamari (danh từ): Từ gốc Ý, thường dùng để chỉ thịt mực ống đã được chế biến thành món ăn.
- Cuttlefish (danh từ): Mực nang, một loài động vật thân mềm chân đầu khác, có thân rộng hơn và có mai bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "squid" với tư cách là động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "squid".
danh từ
- súng cối bắn tàu ngầm
- mực ống
- mồi nhân tạo
nội động từ
- câu bằng mồi mực